Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 300 N € (4 thg 12, 2023)
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 25, Chiều cao: 179 cm, Giá trị thị trường: 75 N €. Nathan Shaw mùa giải 2025-2026: 37 trận, 3 bàn thắng và 5 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Nathan Shaw ra sân là Greenock Morton vs Queen's Park, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 18 tháng 4, 2026.
Greenock Morton: 62 trận, 6 bàn, 9 kiến tạo
Inverness: 79 trận, 14 bàn, 10 kiến tạo
Blackpool: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Fylde: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Nathan Shaw năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 22 tháng 11, 2000.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Nathan Shaw: 179 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Anh.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 25 tuổi | 75 N € | |
| Greenock Morton | 25 tuổi | 100 N € | |
| Greenock Morton | 25 tuổi | 125 N € | |
| Greenock Morton | 24 tuổi | 150 N € | |
| Greenock Morton | 24 tuổi | 200 N € | |
| Greenock Morton | 23 tuổi | 200 N € | |
| Inverness | 23 tuổi | 300 N € | |
| Inverness | 23 tuổi | 300 N € | |
| Inverness | 22 tuổi | 275 N € | |
| Inverness | 22 tuổi | 175 N € | |
| Inverness | 21 tuổi | 100 N € |
Nathan Shaw mùa giải 2025-2026: 37 trận, 3 bàn thắng và 5 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Nathan Shaw mùa giải 2025-2026: 37 trận, 3 bàn thắng và 5 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.927. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Championship (Scotland) | Greenock Morton | 32 | 1.695 | 2 | 5 | 6,4 |
| Scottish Cup | Greenock Morton | 2 | 70 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Scottish League Cup | Greenock Morton | 2 | 96 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Scottish Challenge Cup | Greenock Morton | 1 | 66 | 1 | 0 | 6,4 | |
| 2024-2025 | Championship (Scotland) | Greenock Morton | 22 | 1.479 | 3 | 3 | 6,6 |
| Scottish League Cup | Greenock Morton | 1 | 58 | 0 | 1 | 7,6 | |
| Greenock Morton |
| 1 |
| 61 |
| 0 |
| 0 |
| 6,0 |
| Scottish Challenge Cup | Greenock Morton | 1 | 28 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2023-2024 | Championship (Scotland) | Inverness | 27 | 2.255 | 4 | 4 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League Cup | Inverness | 4 | 330 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Scottish Cup | Inverness | 3 | 201 | 0 | 1 | 6,9 | |
| Scottish Challenge Cup | Inverness | 1 | 29 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2022-2023 | Championship (Scotland) | Inverness | 32 | 1.991 | 9 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | Inverness | 6 | 495 | 0 | 4 | 6,5 | |
| Scottish League Cup | Inverness | 3 | 171 | 0 | 1 | 6,3 | |
| Scottish Challenge Cup | Inverness | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,3 |
| 2021-2022 | Scottish League Cup | Inverness | 2 | 47 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2020-2021 | League One (Anh) | Blackpool | 1 | 5 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English FA Trophy | Blackpool | 1 | 24 | 0 | 0 | – | |
| English Football League Trophy | Blackpool | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Blackpool | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,2 | |
| FA Cup | Fylde | 1 | 89 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2019-2020 | English Football League Trophy | Blackpool | 2 | 96 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|