Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 500 N € (8 thg 6, 2023)
Cập nhật:
Nathan Smith đang thi đấu cho Tranmere Rovers. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 30, Chiều cao: 182 cm, Giá trị thị trường: 275 N €.
Dữ liệu 2026/2027 hiện có của Nathan Smith hiển thị số lần ra sân, bàn thắng và kiến tạo theo từng đội. Các số liệu mô tả mùa giải được ghi nhận, không phải toàn bộ sự nghiệp.
Tranmere Rovers: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Nathan Smith cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
Tranmere Rovers: 61 trận, 5 bàn, 0 kiến tạo
Port Vale: 291 trận, 17 bàn, 6 kiến tạo
Trang liên quan: Tranmere Rovers, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Nathan Smith năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 3 tháng 4, 1996.
Vị trí: Hậu vệ.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Tranmere Rovers | 30 tuổi | 275 N € | |
| Tranmere Rovers | 29 tuổi | 275 N € | |
| Port Vale | 29 tuổi | 275 N € | |
| Port Vale | 28 tuổi | 275 N € | |
| Port Vale | 28 tuổi | 450 N € | |
| Port Vale | 27 tuổi | 500 N € | |
| Port Vale | 27 tuổi | 500 N € | |
| Port Vale | 27 tuổi | 400 N € | |
| Port Vale | 26 tuổi | 300 N € | |
| Port Vale | 20 tuổi | 100 N € |
Nathan Smith đang thi đấu cho Tranmere Rovers.
Chiều cao của Nathan Smith: 182 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 275 N €.
Nathan Smith mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 694. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League Two (Anh) | Tranmere Rovers | 8 | 604 | 0 | 0 | 6,6 |
| English Football League Cup | Tranmere Rovers | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 | |
| 2025-2026 | League Two (Anh) | Tranmere Rovers | 46 | 4.122 | 5 | 0 | 6,5 |
| English Football League Trophy | Tranmere Rovers | 4 | 221 | 0 | 0 | 6,7 | |
| FA Cup | Tranmere Rovers | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Tranmere Rovers |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 7,1 |
| 2024-2025 | League Two (Anh) | Port Vale | 24 | 1.881 | 0 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Trophy | Port Vale | 3 | 270 | 0 | 1 | 6,9 |
| 2023-2024 | League One (Anh) | Port Vale | 42 | 3.591 | 2 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Port Vale | 4 | 318 | 0 | 0 | 6,4 | |
| English Football League Cup | Port Vale | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,6 | |
| English Football League Trophy | Port Vale | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2022-2023 | League One (Anh) | Port Vale | 45 | 4.015 | 3 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Trophy | Port Vale | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,9 | |
| FA Cup | Port Vale | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 | |
| English Football League Cup | Port Vale | 1 | 70 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2021-2022 | League Two (Anh) | Port Vale | 47 | 4.260 | 2 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Port Vale | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,5 | |
| English Football League Trophy | Port Vale | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,4 | |
| English Football League Cup | Port Vale | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2020-2021 | League Two (Anh) | Port Vale | 44 | 3.956 | 4 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Trophy | Port Vale | 4 | 360 | 0 | 0 | – | |
| FA Cup | Port Vale | 1 | 90 | 0 | 0 | 8,2 | |
| English Football League Cup | Port Vale | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | League Two (Anh) | Port Vale | 34 | 2.917 | 5 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Trophy | Port Vale | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,3 | |
| FA Cup | Port Vale | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,7 | |
| English Football League Cup | Port Vale | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2018-2019 | League Two (Anh) | Port Vale | 9 | 810 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Trophy | Port Vale | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 | |
| FA Cup | Port Vale | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2016-2017 | League One (Anh) | Port Vale | 10 | 900 | 1 | 0 | – |
|---|