Quảng cáo
Nathaniel Phillips đang thi đấu cho West Brom. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 29, Chiều cao: 188 cm, Giá trị thị trường: 2,5 Tr €. 2026-2027: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: West Bromwich Albion vs Millwall (7 tháng 11, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 8 Tr € (7 thg 6, 2021)
West Bromwich Albion: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của West Bromwich Albion ở mùa giải 2026/2027, Nathaniel Phillips thi đấu 876 phút và đá chính 9 trận.
West Bromwich Albion: 55 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Derby County: 33 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
Liverpool: 46 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Cardiff City: 18 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Celtic: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Liverpool U21: 3 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: West Brom, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Nathaniel Phillips năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 21 tháng 3, 1997.
Vị trí: Hậu vệ.
Nathaniel Phillips đang thi đấu cho West Brom.
Chiều cao của Nathaniel Phillips: 188 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| West Brom | 29 tuổi | 2,5 Tr € | |
| West Brom | 28 tuổi | 3 Tr € | |
| West Brom | 28 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Derby County | 28 tuổi | 3 Tr € | |
| Derby County | 27 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Cardiff City | 27 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Cardiff City | 26 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Celtic | 26 tuổi | 4 Tr € | |
| Liverpool | 26 tuổi | 4 Tr € | |
| Liverpool | 25 tuổi | 6 Tr € | |
| Bournemouth | 25 tuổi | 8 Tr € | |
| Liverpool | 24 tuổi | 8 Tr € | |
| Liverpool | 24 tuổi | 8 Tr € | |
| Liverpool | 23 tuổi | 5 Tr € | |
| Liverpool | 23 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Stuttgart | 23 tuổi | 800 N € | |
| Stuttgart | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Stuttgart | 22 tuổi | 800 N € | |
| Stuttgart | 22 tuổi | 1 Tr € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 2,5 Tr €.
Nathaniel Phillips mùa giải 2026-2027: 14 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Nathaniel Phillips mùa giải 2026-2027: 14 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 966. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Championship (Anh) | West Bromwich Albion | 13 | 876 | 0 | 0 | 6,8 |
| Cúp Liên đoàn Anh | West Bromwich Albion | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,5 | |
| 2025-2026 | Championship (Anh) | West Bromwich Albion | 40 | 3.463 | 3 | 0 | 6,9 |
| Cúp FA | West Bromwich Albion | 1 | 16 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2024-2025 | Championship (Anh) | Derby County | 32 | 2.233 | 1 | 3 | 6,7 |
| Cúp FA | Derby County | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Liverpool |
| 1 |
| 68 |
| 0 |
| 0 |
| 7,0 |
| 2023-2024 | Giao hữu CLB quốc tế | Liverpool | 2 | 44 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Anh) | Cardiff City | 18 | 1.531 | 1 | 0 | 6,6 | |
| Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Celtic | 6 | 315 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Champions League | Celtic | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2022-2023 | Cúp Liên đoàn Anh | Liverpool | 2 | 142 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League | Liverpool | 2 | 66 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Cúp FA | Liverpool | 1 | 24 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Premier League 2 - Division 1 (Anh) | Liverpool U21 | 2 | 135 | 0 | 1 | 6,8 |
| 2022 | Giao hữu CLB quốc tế | Liverpool | 2 | 69 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2021-2022 | Giao hữu CLB quốc tế | Liverpool | 3 | 89 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Liverpool | 2 | 91 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Liverpool | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,4 | |
| Championship (Anh) | Bournemouth | 17 | 1.530 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Cúp FA | Bournemouth | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 | |
| EFL Trophy | Liverpool U21 | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Premier League | Liverpool | 17 | 1.455 | 1 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Liverpool | 5 | 192 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Champions League | Liverpool | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2019-2020 | 2. Bundesliga (Đức) | Stuttgart | 19 | 1.412 | 0 | 2 | 5,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Stuttgart | 3 | 136 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp FA | Liverpool | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2018-2019 | Giao hữu CLB quốc tế | Liverpool | 4 | 149 | 0 | 0 | 7,2 |
|---|