Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 32 Tr € (6 thg 10, 2026)
Cập nhật:
Neco Williams đang thi đấu cho Nott'm Forest. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Xứ Wales, Tuổi: 25, Chiều cao: 183 cm, Giá trị thị trường: 32 Tr €. Neco Williams mùa giải 2026-2027: 13 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Neco Williams ra sân là Ipswich Town vs Nottingham Forest, với 84 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 24 tháng 10, 2026.
Nottingham Forest: 8 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Nottingham Forest ở mùa giải 2026/2027, Neco Williams thi đấu 714 phút và đá chính 8 trận.
Nottingham Forest: 170 trận, 5 bàn, 9 kiến tạo
Fulham: 15 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Liverpool: 40 trận, 0 bàn, 4 kiến tạo
Liverpool U23: 1 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Liverpool U19: 4 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Dinamo Zagreb U19: 2 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Nott'm Forest, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Nott'm Forest | 25 tuổi | 32 Tr € | |
| Nott'm Forest | 25 tuổi | 28 Tr € | |
| Nott'm Forest | 24 tuổi | 25 Tr € | |
| Nott'm Forest | 24 tuổi | 24 Tr € | |
| Nott'm Forest | 24 tuổi | 20 Tr € | |
| Nott'm Forest | 23 tuổi | 20 Tr € | |
| Nott'm Forest | 23 tuổi | 17 Tr € | |
| Nott'm Forest | 23 tuổi | 17 Tr € | |
| Nott'm Forest | 22 tuổi | 17 Tr € | |
| Nott'm Forest | 22 tuổi | 20 Tr € | |
| Nott'm Forest | 21 tuổi | 18 Tr € | |
| Nott'm Forest | 21 tuổi | 15 Tr € | |
| Fulham | 21 tuổi | 8 Tr € | |
| Liverpool | 20 tuổi | 8 Tr € | |
| Liverpool | 20 tuổi | 8 Tr € | |
| Liverpool | 19 tuổi | 10 Tr € | |
| Liverpool | 19 tuổi | 10 Tr € | |
| Liverpool | 19 tuổi | 4 Tr € | |
| Liverpool | 19 tuổi | 4 Tr € |
Neco Williams năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 13 tháng 4, 2001.
Vị trí: Hậu vệ.
Neco Williams đang thi đấu cho Nott'm Forest.
Chiều cao của Neco Williams: 183 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Xứ Wales.
Giá trị chuyển nhượng: 32 Tr €.
Neco Williams mùa giải 2026-2027: 13 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Neco Williams mùa giải 2026-2027: 13 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.153.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Premier League | Nottingham Forest | 8 | 714 | 1 | 0 | 6,6 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Nottingham Forest | 1 | 79 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Nations League | WalesĐội tuyển quốc gia | 4 | 360 | 1 | 0 | 7,0 | |
| 2026 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | WalesĐội tuyển quốc gia | 7 | 586 | 0 | 0 | 7,0 |
| Giao hữu quốc tế | WalesĐội tuyển quốc gia | 2 | 177 | 0 | 1 | 7,9 | |
| 2025-2026 | Premier League | Nottingham Forest | 37 | 3.200 | 2 | 3 | 6,7 |
| Europa League |
| Nottingham Forest |
| 15 |
| 1.046 |
| 0 |
| 1 |
| 6,9 |
| Cúp FA | Nottingham Forest | 1 | 75 | 0 | 0 | 6,8 |
| Giao hữu quốc tế | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2024-2025 | Premier League | Nottingham Forest | 35 | 2.590 | 1 | 3 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Nottingham Forest | 3 | 188 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Nottingham Forest | 1 | 22 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Nations League | WalesĐội tuyển quốc gia | 6 | 540 | 0 | 2 | 7,1 | |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2024 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | WalesĐội tuyển quốc gia | 7 | 654 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2023-2024 | Premier League | Nottingham Forest | 26 | 1.634 | 0 | 1 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Nottingham Forest | 5 | 292 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Nottingham Forest | 1 | 71 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,9 | |
| Giao hữu quốc tế | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 60 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023 | Giao hữu quốc tế | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 64 | 0 | 0 | 7,4 |
|---|
| 2022-2023 | Premier League | Nottingham Forest | 31 | 1.874 | 1 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Nottingham Forest | 4 | 223 | 0 | 1 | 6,7 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Nottingham Forest | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Cúp FA | Nottingham Forest | 1 | 79 | 0 | 0 | 5,5 | |
| Nations League | WalesĐội tuyển quốc gia | 4 | 298 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Giải vô địch thế giới | WalesĐội tuyển quốc gia | 2 | 169 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Vòng loại Euro | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 23 | 0 | 0 | 5,5 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,9 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | WalesĐội tuyển quốc gia | 3 | 256 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch thế giới | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 36 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2021-2022 | Championship (Anh) | Fulham | 14 | 1.198 | 2 | 2 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Fulham | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Liverpool | 4 | 200 | 0 | 1 | 6,6 | |
| Champions League | Liverpool | 3 | 180 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Premier League | Liverpool | 1 | 7 | 0 | 1 | 6,5 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Liverpool | 1 | 80 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | WalesĐội tuyển quốc gia | 3 | 269 | 1 | 0 | 6,8 |
| 2020-2021 | Premier League | Liverpool | 6 | 248 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Liverpool | 4 | 182 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Champions League | Liverpool | 4 | 189 | 0 | 1 | 6,4 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Liverpool | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Cúp FA | Liverpool | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 | |
| Nations League | WalesĐội tuyển quốc gia | 5 | 258 | 1 | 1 | 6,4 | |
| Giao hữu quốc tế | WalesĐội tuyển quốc gia | 3 | 205 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | WalesĐội tuyển quốc gia | 2 | 51 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2020 | Siêu cúp Anh (Community Shield) | Liverpool | 1 | 59 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 86 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Giao hữu quốc tế | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 51 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2019-2020 | Premier League | Liverpool | 6 | 230 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Liverpool | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Premier League U23 (Anh) | Liverpool | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Liverpool | 1 | 90 | 0 | 1 | 7,1 | |
| Premier League U23 (Anh) | Liverpool U23 | 1 | 90 | 0 | 1 | 7,6 | |
| Youth League (châu Âu) | Liverpool U19 | 4 | 349 | 1 | 0 | 6,8 | |
| EFL Trophy | Dinamo Zagreb U19 | 1 | 95 | 1 | 0 | 7,2 |
| 2018-2019 | Youth League (châu Âu) | Dinamo Zagreb U19 | 1 | 98 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|