Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 1,5 Tr € (7 thg 10, 2026)
| Ngày | Đội | Tuổi |
|---|
Cập nhật:
Nelson Ishiwatari đang thi đấu cho Sint Truidense. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Nhật Bản, Tuổi: 21, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 1,5 Tr €. Nelson Ishiwatari mùa giải 2026-2027: 10 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Nelson Ishiwatari ra sân là Sint-Truidense vs Iberia 1999 Tbilisi, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 16 tháng 10, 2026.
Sint-Truidense VV: 7 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Sint-Truidense VV ở mùa giải 2026/2027, Nelson Ishiwatari thi đấu 325 phút và đá chính 3 trận.
Sint-Truidense VV: 10 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Cerezo Osaka: 20 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo
Iwaki: 31 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo
Ehime: 12 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Sint Truidense, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Nelson Ishiwatari năm nay 21 tuổi. Ngày sinh: 10 tháng 5, 2005.
| Giá trị |
|---|
| Sint Truidense | 21 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Cerezo Osaka | 21 tuổi | 750 N € | |
| Iwaki | 20 tuổi | 500 N € | |
| Iwaki | 20 tuổi | 275 N € | |
| Ehime | 19 tuổi | 75 N € | |
| Ehime | 19 tuổi | 50 N € | |
| Ehime | 18 tuổi | 50 N € | |
| Cerezo Osaka | 18 tuổi | 50 N € |
Vị trí: Tiền vệ.
Nelson Ishiwatari đang thi đấu cho Sint Truidense.
Chiều cao của Nelson Ishiwatari: 185 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Nhật Bản.
Giá trị chuyển nhượng: 1,5 Tr €.
Nelson Ishiwatari mùa giải 2026-2027: 10 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Nelson Ishiwatari mùa giải 2026-2027: 10 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 566. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Sint-Truidense VV | 7 | 325 | 1 | 1 | 6,7 |
| Europa League | Sint-Truidense VV | 2 | 151 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Europa Conference League | Sint-Truidense VV | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,3 | |
| 2026 | J1 League (Nhật Bản) | Cerezo Osaka | 17 | 1.289 | 0 | 3 | 6,6 |
| 2025-2026 | J2 League (Nhật Bản) | Iwaki | 3 | 267 | 0 | 0 | 6,4 |
| World Championship U20 | Iwaki | 2 | 94 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp châu Á U23 (AFC) |
| Nhật BảnĐội tuyển quốc gia |
| 3 |
| 101 |
| 0 |
| 0 |
| 6,9 |
| 2025 | J2 League (Nhật Bản) | Iwaki | 25 | 1.892 | 4 | 2 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| World Championship U20 | Nhật BảnĐội tuyển quốc gia | 2 | 32 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2024-2025 | J2 League (Nhật Bản) | Iwaki | 1 | 87 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 League (Nhật Bản) | Ehime | 3 | 125 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2024 | J2 League (Nhật Bản) | Ehime | 9 | 515 | 0 | 1 | 6,0 |
|---|
| 2023 | Giao hữu quốc tế | Nhật BảnĐội tuyển quốc gia | 1 | 14 | 0 | 0 | 5,8 |
|---|
| 2022-2023 | Giao hữu CLB quốc tế | Cerezo Osaka | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Nhật Bản | Cerezo Osaka | 1 | 5 | 0 | 0 | – |
| 2022 | J1 League (Nhật Bản) | Cerezo Osaka | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|