Quảng cáo
Neta Lavi đang thi đấu cho Machida Zelvia. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Israel, Tuổi: 30, Chiều cao: 177 cm, Giá trị thị trường: 800 N €. 2026-2027: 9 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Vissel Kobe vs Machida Zelvia (24 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1,8 Tr € (19 thg 12, 2022)
Machida Zelvia: 9 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Machida Zelvia ở mùa giải 2026/2027, Neta Lavi thi đấu 582 phút và đá chính 7 trận.
Machida Zelvia: 36 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Gamba Osaka: 68 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Maccabi Haifa: 54 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Machida Zelvia, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Neta Lavi năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 8, 1996.
Vị trí: Tiền vệ.
Neta Lavi đang thi đấu cho Machida Zelvia.
Chiều cao của Neta Lavi: 177 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Israel.
Giá trị chuyển nhượng: 800 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Machida Zelvia | 29 tuổi | 800 N € | |
| Machida Zelvia | 29 tuổi | 800 N € | |
| Gamba Osaka | 28 tuổi | 800 N € | |
| Gamba Osaka | 28 tuổi | 900 N € | |
| Gamba Osaka | 27 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Gamba Osaka | 27 tuổi | 1,4 Tr € | |
| Gamba Osaka | 26 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Maccabi Haifa | 26 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Maccabi Haifa | 26 tuổi | 1,6 Tr € | |
| Maccabi Haifa | 25 tuổi | 1,4 Tr € | |
| Maccabi Haifa | 25 tuổi | 1,6 Tr € | |
| Maccabi Haifa | 24 tuổi | 1,6 Tr € | |
| Maccabi Haifa | 24 tuổi | 1,6 Tr € | |
| Maccabi Haifa | 23 tuổi | 1,4 Tr € | |
| Maccabi Haifa | 23 tuổi | 800 N € | |
| Maccabi Haifa | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Maccabi Haifa | 22 tuổi | 750 N € | |
| Maccabi Haifa | 22 tuổi | 600 N € |
Neta Lavi mùa giải 2026-2027: 9 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Neta Lavi mùa giải 2026-2027: 9 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 582. Điểm đánh giá trung bình: 7,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | J1 League (Nhật Bản) | Machida Zelvia | 9 | 582 | 2 | 0 | 7,0 |
| 2026 | J1 League (Nhật Bản) | Machida Zelvia | 13 | 923 | 0 | 0 | 6,6 |
| Giao hữu quốc tế | IsraelĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2025-2026 | AFC Champions League Elite | Machida Zelvia | 7 | 407 | 0 | 0 | 6,5 |
| J1 League (Nhật Bản) | Machida Zelvia | 1 | 77 | 0 | 1 | 6,6 | |
| 2025 | J1 League (Nhật Bản) | Machida Zelvia | 6 | 151 | 0 | 0 | 6,4 |
| J1 League (Nhật Bản) |
| Gamba Osaka |
| 18 |
| 1.318 |
| 1 |
| 2 |
| 6,6 |
| 2024-2025 | J1 League (Nhật Bản) | Gamba Osaka | 1 | 71 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nations League | IsraelĐội tuyển quốc gia | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024 | J1 League (Nhật Bản) | Gamba Osaka | 19 | 694 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | IsraelĐội tuyển quốc gia | 5 | 397 | 0 | 1 | 6,9 |
| 2023-2024 | J1 League (Nhật Bản) | Gamba Osaka | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | IsraelĐội tuyển quốc gia | 2 | 134 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giao hữu quốc tế | IsraelĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023 | J1 League (Nhật Bản) | Gamba Osaka | 27 | 2.099 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2022-2023 | Cúp Liên đoàn Nhật Bản | Gamba Osaka | 2 | 47 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Maccabi Haifa | 12 | 979 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Maccabi Haifa | 9 | 417 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại Euro | IsraelĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 1 | 7,7 | |
| Nations League | IsraelĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | IsraelĐội tuyển quốc gia | 3 | 117 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | IsraelĐội tuyển quốc gia | 1 | 59 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Maccabi Haifa | 16 | 566 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu cúp Israel | Maccabi Haifa | 1 | 75 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Israel | Maccabi Haifa | 1 | 44 | 0 | 0 | – | |
| Europa Conference League | Maccabi Haifa | 1 | 7 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Champions League | Maccabi Haifa | 1 | 14 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Maccabi Haifa | 4 | 323 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Maccabi Haifa | 4 | 360 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Israel | Maccabi Haifa | 1 | 44 | 0 | 0 | – | |
| Nations League | IsraelĐội tuyển quốc gia | 3 | 155 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Giao hữu quốc tế | IsraelĐội tuyển quốc gia | 1 | 87 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2019-2020 | Europa League | Maccabi Haifa | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2018-2019 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Maccabi Haifa | 1 | 77 | 0 | 0 | – |
|---|