Quảng cáo
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Barbados, Tuổi: 36, Chiều cao: 188 cm. 2020-2021: 18 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Sporting Gijon vs Lugo (11 tháng 5, 2019).
Cập nhật:
Maccabi Tel Aviv: 35 trận, 5 bàn, 0 kiến tạo
Sporting Gijon: 17 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Derby County: 23 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Reading: 84 trận, 11 bàn, 2 kiến tạo
Motherwell: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Blackburn Rovers: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Nick Blackman năm nay 36 tuổi. Ngày sinh: 11 tháng 11, 1989.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Nick Blackman: 188 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Barbados.
Nick Blackman mùa giải 2020-2021: 18 trận, 3 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Nick Blackman mùa giải 2020-2021: 18 trận, 3 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 946. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2020-2021 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Maccabi Tel Aviv | 6 | 319 | 0 | 0 | – |
| Europa League | Maccabi Tel Aviv | 6 | 206 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Champions League | Maccabi Tel Aviv | 3 | 213 | 3 | 0 | 5,7 | |
| Siêu cúp Israel | Maccabi Tel Aviv | 2 | 144 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Israel | Maccabi Tel Aviv | 1 | 64 | 0 | 0 | – | |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Maccabi Tel Aviv | 12 | 505 | 0 | 0 | – |
| Europa League |
| Maccabi Tel Aviv |
| 2 |
| 108 |
| 1 |
| 0 |
| – |
| 2018-2019 | Champions League | Maccabi Tel Aviv | 2 | 95 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Segunda División (Tây Ban Nha) | Sporting Gijon | 14 | 417 | 1 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Nhà vua | Sporting Gijon | 3 | 169 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2017-2018 | Europa League | Maccabi Tel Aviv | 1 | 89 | 1 | 0 | 7,6 |
|---|
| 2016-2017 | Championship (Anh) | Derby County | 9 | 238 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2015-2016 | Championship (Anh) | Derby County | 14 | 497 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Anh) | Reading | 25 | 1.876 | 9 | 2 | 7,1 |
| 2014-2015 | Championship (Anh) | Reading | 25 | 732 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2013-2014 | Championship (Anh) | Reading | 23 | 630 | 2 | 0 | 5,8 |
|---|
| 2012-2013 | Premier League | Reading | 11 | 387 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Anh) | Motherwell | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2011-2012 | Premier League | Blackburn Rovers | 1 | 6 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Motherwell | 1 | 77 | 0 | 0 | – |
|---|