Quảng cáo
Nick de Groot đang thi đấu cho Fortuna Sittard. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Hà Lan, Tuổi: 25, Chiều cao: 181 cm, Giá trị thị trường: 400 N €. 2026-2027: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Sparta Rotterdam vs Fortuna Sittard (29 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 400 N € (13 thg 3, 2025)
Fortuna Sittard: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Fortuna Sittard ở mùa giải 2026/2027, Nick de Groot thi đấu 208 phút và đá chính 2 trận.
Trang liên quan: Fortuna Sittard, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Nick de Groot năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 20 tháng 8, 2001.
Vị trí: Tiền vệ.
Nick de Groot đang thi đấu cho Fortuna Sittard.
Chiều cao của Nick de Groot: 181 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Hà Lan.
Giá trị chuyển nhượng: 400 N €.
Nick de Groot mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Den Bosch | 24 tuổi | 400 N € | |
| Den Bosch | 24 tuổi | 400 N € | |
| Den Bosch | 23 tuổi | 400 N € | |
| Den Bosch | 23 tuổi | 400 N € | |
| Den Bosch | 23 tuổi | 350 N € | |
| Den Bosch | 22 tuổi | 300 N € | |
| Den Bosch | 22 tuổi | 225 N € | |
| Den Bosch | 21 tuổi | 100 N € | |
| Den Bosch | 21 tuổi | 75 N € | |
| Den Bosch | 20 tuổi | 25 N € | |
| Den Bosch | 20 tuổi | 25 N € |
Nick de Groot mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 270. Điểm đánh giá trung bình: 6,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Eredivisie (Hà Lan) | Fortuna Sittard | 8 | 208 | 0 | 0 | 6,2 |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Fortuna Sittard | 1 | 62 | 0 | 0 | 5,6 | |
| 2025-2026 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Den Bosch | 38 | 3.320 | 4 | 3 | 6,5 |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Den Bosch | 3 | 300 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2024-2025 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Den Bosch | 42 | 3.767 | 5 | 3 | 6,6 |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Den Bosch | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2023-2024 |
| Eerste Divisie (Hà Lan) |
| Den Bosch |
| 37 |
| 3.241 |
| 0 |
| 3 |
| 6,1 |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Den Bosch | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Den Bosch | 20 | 1.008 | 1 | 1 | 6,2 |
|---|
| 2021-2022 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Den Bosch | 7 | 340 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|