Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 600 N € (30 thg 12, 2020)
Cập nhật:
Nick Doodeman đang thi đấu cho Volendam. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Hà Lan, Tuổi: 29, Chiều cao: 173 cm, Giá trị thị trường: 600 N €. Nick Doodeman mùa giải 2026-2027: 10 trận, 1 bàn thắng và 6 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Nick Doodeman ra sân là Volendam vs Vitesse Arnhem, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 10 tháng 10, 2026.
Volendam: 10 trận, 1 bàn, 6 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Volendam ở mùa giải 2026/2027, Nick Doodeman thi đấu 871 phút và đá chính 10 trận.
Volendam: 78 trận, 14 bàn, 23 kiến tạo
Willem II: 123 trận, 12 bàn, 39 kiến tạo
Cambuur Leeuwarden: 30 trận, 2 bàn, 5 kiến tạo
Trang liên quan: Volendam, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Nick Doodeman năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 22 tháng 10, 1996.
Vị trí: Tiền đạo.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Willem II | 29 tuổi | 600 N € | |
| Willem II | 29 tuổi | 500 N € | |
| Willem II | 29 tuổi | 450 N € | |
| Willem II | 28 tuổi | 400 N € | |
| Willem II | 28 tuổi | 450 N € | |
| Willem II | 27 tuổi | 500 N € | |
| Willem II | 27 tuổi | 425 N € | |
| Willem II | 26 tuổi | 400 N € | |
| Cambuur Leeuwarden | 25 tuổi | 450 N € | |
| Cambuur Leeuwarden | 25 tuổi | 500 N € | |
| Volendam | 24 tuổi | 600 N € | |
| Volendam | 23 tuổi | 450 N € | |
| Volendam | 23 tuổi | 400 N € | |
| Volendam | 23 tuổi | 325 N € | |
| Volendam | 22 tuổi | 400 N € | |
| Volendam | 22 tuổi | 325 N € | |
| Volendam | 21 tuổi | 250 N € | |
| Volendam | 21 tuổi | 200 N € |
Chiều cao của Nick Doodeman: 173 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Hà Lan.
Giá trị chuyển nhượng: 600 N €.
Nick Doodeman mùa giải 2026-2027: 10 trận, 1 bàn thắng và 6 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Nick Doodeman mùa giải 2026-2027: 10 trận, 1 bàn thắng và 6 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 871. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Volendam | 10 | 871 | 1 | 6 | 6,9 |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Volendam | 1 | 88 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2025-2026 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Willem II | 42 | 3.569 | 7 | 17 | 7,3 |
| Netherlands KNVB Cup | Willem II | 2 | 117 | 0 | 3 | 7,7 | |
| 2024-2025 | Eredivisie (Hà Lan) | Willem II | 26 | 1.462 | 0 | 3 | 6,6 |
| Eerste Divisie (Hà Lan) | Willem II | 4 | 185 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Netherlands KNVB Cup |
| Willem II |
| 2 |
| 75 |
| 0 |
| 0 |
| 6,1 |
| 2023-2024 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Willem II | 32 | 2.277 | 3 | 14 | 7,0 |
|---|
| 2022-2023 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Willem II | 14 | 1.025 | 2 | 2 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Netherlands KNVB Cup | Willem II | 1 | 78 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2021-2022 | Eredivisie (Hà Lan) | Cambuur Leeuwarden | 15 | 582 | 0 | 3 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Netherlands KNVB Cup | Cambuur Leeuwarden | 2 | 111 | 1 | 0 | 7,2 |
| 2020-2021 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Cambuur Leeuwarden | 13 | 585 | 1 | 2 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eerste Divisie (Hà Lan) | Volendam | 20 | 1.431 | 6 | 9 | 7,1 | |
| Netherlands KNVB Cup | Volendam | 1 | 64 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Volendam | 26 | 2.009 | 4 | 6 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Netherlands KNVB Cup | Volendam | 1 | 61 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2018-2019 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Volendam | 19 | 1.691 | 3 | 2 | 6,7 |
|---|