Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 100 N € (29 thg 7, 2017)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Perth Glory | 26 tuổi | 100 N € | |
| Perth Glory | 26 tuổi | 100 N € | |
| Perth Glory | 25 tuổi | 100 N € |
Cập nhật:
Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Úc, Tuổi: 34, Chiều cao: 194 cm. Nick Feely mùa giải 2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Nick Feely ra sân là Brunswick Juventus vs Preston Lions, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 12 tháng 8, 2026.
Brunswick Juventus: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Oakleigh Cannons: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Perth Glory: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Central Coast Mariners: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Nick Feely năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 9 tháng 5, 1992.
Vị trí: Thủ môn.
Chiều cao của Nick Feely: 194 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Úc.
Nick Feely mùa giải 2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 180. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Australia FFA Cup | Brunswick Juventus | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024-2025 | Australia FFA Cup | Oakleigh Cannons | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2023-2024 | Australia FFA Cup | Oakleigh Cannons | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,4 |
| National Premier Leagues Victoria (Úc) | Oakleigh Cannons | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Australia FFV State Knockout Cup | Oakleigh Cannons | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2022-2023 | Australia FFA Cup | Oakleigh Cannons | 1 | 120 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2021-2022 | Australia FFA Cup |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| 2020-2021 | National Premier Leagues Victoria (Úc) | Oakleigh Cannons | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2017-2018 | A-League (Úc) | Perth Glory | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League (Úc) | Central Coast Mariners | 1 | 21 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2016-2017 | A-League (Úc) | Central Coast Mariners | 2 | 95 | 0 | 0 | 5,7 |
|---|