Quảng cáo
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 39, Chiều cao: 192 cm. 2022-2023: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Eintracht Braunschweig vs Viktoria 1889 Berlin (1 tháng 8, 2021).
Cập nhật:
Cao nhất: 3 Tr € (8 thg 9, 2012)
Hoffenheim II: 18 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Eintracht Braunschweig: 64 trận, 12 bàn, 3 kiến tạo
Meppen: 22 trận, 10 bàn, 2 kiến tạo
Sparta Rotterdam: 4 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Paderborn 07: 22 trận, 5 bàn, 0 kiến tạo
Sint-Truidense VV: 11 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Nick Proschwitz năm nay 39 tuổi. Ngày sinh: 28 tháng 11, 1986.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Nick Proschwitz: 192 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Đức.
Nick Proschwitz mùa giải 2022-2023: 13 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Hoffenheim II | 36 tuổi | 125 N € | |
| Hoffenheim II | 36 tuổi | 125 N € | |
| Hoffenheim II | 35 tuổi | 150 N € | |
| Hoffenheim II | 35 tuổi | 150 N € | |
| Hoffenheim II | 34 tuổi | 175 N € | |
| Eintracht Braunschweig | 34 tuổi | 225 N € | |
| Eintracht Braunschweig | 34 tuổi | 250 N € | |
| Eintracht Braunschweig | 33 tuổi | 175 N € | |
| Eintracht Braunschweig | 33 tuổi | 225 N € | |
| Meppen | 32 tuổi | 250 N € | |
| Meppen | 32 tuổi | 250 N € | |
| Sparta Rotterdam | 31 tuổi | 200 N € | |
| Sparta Rotterdam | 31 tuổi | 300 N € | |
| Sint Truidense | 30 tuổi | 400 N € | |
| Sint Truidense | 30 tuổi | 500 N € | |
| Sint Truidense | 29 tuổi | 500 N € | |
| Sint Truidense | 29 tuổi | 500 N € | |
| Paderborn 07 | 28 tuổi | 700 N € | |
| Brentford | 28 tuổi | 750 N € | |
| Hull City | 27 tuổi | 1 Tr € | |
| Hull City | 26 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Hull City | 26 tuổi | 2 Tr € | |
| Hull City | 25 tuổi | 3 Tr € | |
| Hull City | 25 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Paderborn 07 | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Paderborn 07 | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Paderborn 07 | 25 tuổi | 1 Tr € | |
| Thun | 24 tuổi | 600 N € | |
| Thun | 23 tuổi | 600 N € | |
| Vaduz | 23 tuổi | 400 N € | |
| Vaduz | 22 tuổi | 300 N € | |
| Hannover 96 Am | 21 tuổi | 150 N € | |
| Wolfsburg Youth | 20 tuổi | 100 N € | |
| Hamburger II | 18 tuổi | 50 N € |
Nick Proschwitz mùa giải 2022-2023: 13 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 451.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | Regionalliga (Đức) | Hoffenheim II | 13 | 451 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Bundesliga | Eintracht Braunschweig | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,0 |
| 3. Liga (Đức) | Eintracht Braunschweig | 1 | 62 | 0 | 0 | – | |
| Regionalliga (Đức) | Hoffenheim II | 5 | 330 | 0 | 0 | – | |
| 2020-2021 | 2. Bundesliga (Đức) | Eintracht Braunschweig | 31 | 2.377 | 7 | 1 | 6,4 |
| 3. Liga (Đức) | Eintracht Braunschweig | 1 | 81 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Đức |
| Eintracht Braunschweig |
| 1 |
| 10 |
| 0 |
| 0 |
| 6,2 |
| 2019-2020 | 3. Liga (Đức) | Eintracht Braunschweig | 27 | 1.883 | 5 | 2 | 6,6 |
|---|
| 2018-2019 | 3. Liga (Đức) | Eintracht Braunschweig | 2 | 172 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3. Liga (Đức) | Meppen | 22 | 1.980 | 10 | 2 | 7,0 |
| 2017-2018 | Eredivisie (Hà Lan) | Sparta Rotterdam | 4 | 259 | 2 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie (Hà Lan) | Paderborn 07 | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2016-2017 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Sint-Truidense VV | 10 | 550 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2015-2016 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Sint-Truidense VV | 1 | 90 | 2 | 0 | 8,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2. Bundesliga (Đức) | Paderborn 07 | 18 | 1.390 | 5 | 0 | 7,0 |
| 2014-2015 | 2. Bundesliga (Đức) | Paderborn 07 | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Anh) | Brentford | 17 | 334 | 0 | 0 | – |
| 2013-2014 | Championship (Anh) | Barnsley | 9 | 346 | 1 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League | Hull City | 2 | 23 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2012-2013 | Championship (Anh) | Hull City | 24 | 634 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | 2. Bundesliga (Đức) | Paderborn 07 | 2 | 91 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | Super League (Thụy Sĩ) | Thun | 12 | 586 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2009-2010 | Super League (Thụy Sĩ) | Thun | 1 | 88 | 0 | 0 | – |
|---|