Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cập nhật:
Nicke Kabamba đang thi đấu cho Bromley. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Congo - Kinshasa, Tuổi: 33, Chiều cao: 191 cm, Giá trị thị trường: 50 N €. Nicke Kabamba mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Nicke Kabamba ra sân là Mansfield Town vs Bromley, với 17 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 10 tháng 10, 2026.
Bromley: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Bromley ở mùa giải 2026/2027, Nicke Kabamba thi đấu 104 phút và đá chính 0 trận.
Bromley: 77 trận, 15 bàn, 2 kiến tạo
Barnet: 31 trận, 12 bàn, 1 kiến tạo
Northampton Town: 27 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Kilmarnock: 46 trận, 8 bàn, 3 kiến tạo
Hartlepool United: 11 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Portsmouth: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Bromley, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Nicke Kabamba năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 1 tháng 2, 1993.
Vị trí: Tiền đạo.
Nicke Kabamba đang thi đấu cho Bromley.
Chiều cao của Nicke Kabamba: 191 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Congo - Kinshasa.
Giá trị chuyển nhượng: 50 N €.
Nicke Kabamba mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Nicke Kabamba mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 284. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League One (Anh) | Bromley | 5 | 104 | 0 | 0 | 6,3 |
| EFL Trophy | Bromley | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2025-2026 | League Two (Anh) | Bromley | 46 | 2.119 | 13 | 2 | 6,8 |
| EFL Trophy | Bromley | 3 | 154 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Bromley | 2 | 104 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2024-2025 | League Two (Anh) | Bromley | 19 | 433 | 2 | 0 | 6,6 |
| National League (Anh) | Barnet |
| 17 |
| 1.257 |
| 10 |
| 0 |
| 7,3 |
| Cúp FA | Barnet | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,6 |
| 2023-2024 | Cúp FA | Barnet | 4 | 333 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Trophy | Barnet | 3 | 142 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | FA Trophy | Barnet | 3 | 213 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Barnet | 3 | 269 | 0 | 1 | 6,6 |
| 2021-2022 | League Two (Anh) | Northampton Town | 21 | 728 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Northampton Town | 3 | 248 | 1 | 0 | – | |
| Cúp FA | Northampton Town | 2 | 25 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Northampton Town | 1 | 30 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Kilmarnock | 33 | 2.041 | 5 | 2 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | Kilmarnock | 1 | 39 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Kilmarnock | 1 | 89 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Kilmarnock | 9 | 810 | 2 | 1 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | Kilmarnock | 2 | 210 | 1 | 0 | – | |
| National League (Anh) | Hartlepool United | 7 | 339 | 0 | 0 | – | |
| Cúp FA | Hartlepool United | 4 | 215 | 2 | 0 | 7,1 |
| 2017-2018 | League One (Anh) | Portsmouth | 1 | 25 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|