Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 7,5 Tr € (7 thg 9, 2022)
Cập nhật:
Nicolás Ibáñez đang thi đấu cho Cruz Azul. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Argentina, Tuổi: 32, Chiều cao: 179 cm, Giá trị thị trường: 2 Tr €. Nicolás Ibáñez mùa giải 2026-2027: 12 trận, 4 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Nicolás Ibáñez ra sân là Cruz Azul vs Juarez, với 61 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 18 tháng 10, 2026.
Cruz Azul: 12 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Cruz Azul ở mùa giải 2026/2027, Nicolás Ibáñez thi đấu 805 phút và đá chính 10 trận.
Cruz Azul: 56 trận, 24 bàn, 5 kiến tạo
Tigres UANL: 159 trận, 42 bàn, 10 kiến tạo
Pachuca: 43 trận, 28 bàn, 2 kiến tạo
Atlético San Luis: 32 trận, 8 bàn, 3 kiến tạo
Gimnasia La Plata: 39 trận, 9 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Cruz Azul, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Nicolás Ibáñez năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 8, 1994.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Cruz Azul | 31 tuổi | 2 Tr € | |
| Tigres UANL | 31 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Tigres UANL | 30 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Tigres UANL | 30 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Tigres UANL | 30 tuổi | 3 Tr € | |
| Tigres UANL | 30 tuổi | 4 Tr € | |
| Tigres UANL | 29 tuổi | 5 Tr € | |
| Tigres UANL | 29 tuổi | 5,5 Tr € | |
| Tigres UANL | 29 tuổi | 5,5 Tr € | |
| Tigres UANL | 28 tuổi | 7 Tr € | |
| Tigres UANL | 28 tuổi | 7,5 Tr € | |
| Pachuca | 28 tuổi | 7,5 Tr € | |
| Pachuca | 28 tuổi | 7,5 Tr € | |
| Pachuca | 27 tuổi | 6 Tr € | |
| Pachuca | 27 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Atletico San Luis | 26 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Atletico San Luis | 26 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Atletico San Luis | 25 tuổi | 4 Tr € | |
| Atletico San Luis | 25 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Atletico San Luis | 25 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Atletico San Luis | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Atletico San Luis | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Gimnasia La Plata | 23 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Gimnasia La Plata | 22 tuổi | 1,4 Tr € |
Vị trí: Tiền đạo.
Nicolás Ibáñez đang thi đấu cho Cruz Azul.
Chiều cao của Nicolás Ibáñez: 179 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Argentina.
Giá trị chuyển nhượng: 2 Tr €.
Nicolás Ibáñez mùa giải 2026-2027: 12 trận, 4 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Nicolás Ibáñez mùa giải 2026-2027: 12 trận, 4 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 805. Điểm đánh giá trung bình: 7,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Liga MX (Mexico) | Cruz Azul | 12 | 805 | 4 | 2 | 7,0 |
| 2026 | Leagues Cup | Cruz Azul | 3 | 51 | 1 | 0 | 6,9 |
| CONCACAF Champions Cup | Cruz Azul | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Campeón de Campeones (Mexico) | Cruz Azul | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,3 | |
| CONCACAF Champions Cup | Cruz Azul | 1 | 28 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2025-2026 | Liga MX (Mexico) | Cruz Azul | 10 | 532 | 2 | 1 | 6,7 |
| CONCACAF Champions Cup |
| Cruz Azul |
| 3 |
| 130 |
| 2 |
| 0 |
| 7,4 |
| Liga MX (Mexico) | Tigres UANL | 15 | 630 | 2 | 1 | 6,7 |
| Leagues Cup | Tigres UANL | 1 | 62 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2025 | CONCACAF Champions Cup | Tigres UANL | 1 | 30 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|
| 2024-2025 | Liga MX (Mexico) | Tigres UANL | 35 | 2.221 | 7 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONCACAF Champions Cup | Tigres UANL | 7 | 617 | 3 | 0 | 6,9 | |
| Leagues Cup | Tigres UANL | 3 | 189 | 0 | 1 | 6,5 |
| 2024 | Leagues Cup | Tigres UANL | 2 | 118 | 0 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeón de Campeones (Mexico) | Tigres UANL | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,6 | |
| CONCACAF Champions Cup | Tigres UANL | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | Liga MX (Mexico) | Tigres UANL | 40 | 1.835 | 13 | 5 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONCACAF Champions Cup | Tigres UANL | 3 | 35 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Leagues Cup | Tigres UANL | 2 | 19 | 0 | 0 | 6,3 | |
| CONCACAF Champions Cup | Tigres UANL | 1 | 7 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023 | CONCACAF Champions Cup | Tigres UANL | 4 | 184 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2022-2023 | Liga MX (Mexico) | Tigres UANL | 24 | 1.455 | 6 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONCACAF Champions Cup | Tigres UANL | 2 | 83 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Leagues Cup | Tigres UANL | 1 | 12 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Campeón de Campeones (Mexico) | Tigres UANL | 1 | 16 | 1 | 0 | 7,4 | |
| Liga MX (Mexico) | Pachuca | 18 | 1.436 | 15 | 0 | 7,5 |
| 2021-2022 | Liga MX (Mexico) | Cruz Azul | 6 | 519 | 2 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Cruz Azul | 1 | 28 | 0 | 0 | – | |
| Liga MX (Mexico) | Pachuca | 25 | 1.988 | 13 | 2 | 7,0 | |
| Liga MX (Mexico) | Tigres UANL | 7 | 501 | 2 | 0 | 6,6 |
| 2020-2021 | Liga MX (Mexico) | Cruz Azul | 12 | 1.013 | 8 | 1 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga MX (Mexico) | Atlético San Luis | 17 | 1.530 | 5 | 2 | 6,4 | |
| Liga MX (Mexico) | Tigres UANL | 2 | 180 | 1 | 0 | 5,6 |
| 2019-2020 | Liga MX (Mexico) | Atlético San Luis | 13 | 1.150 | 3 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga MX (Mexico) | Cruz Azul | 6 | 540 | 5 | 1 | 7,5 | |
| Liga MX (Mexico) | Tigres UANL | 5 | 450 | 6 | 0 | 7,6 | |
| Copa MX | Tigres UANL | 1 | 27 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Liga MX (Mexico) | Atlético San Luis | 2 | 159 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2017-2018 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Gimnasia La Plata | 10 | 558 | 2 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2016-2017 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Gimnasia La Plata | 29 | 1.920 | 7 | 1 | 6,6 |
|---|