
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 40 Tr € (19 thg 12, 2023)
Cập nhật:
Nicolás Iván Gonzalez đang thi đấu cho Juventus. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Argentina, Tuổi: 28, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 22 Tr €. Nicolás Iván Gonzalez mùa giải 2026-2027: 6 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Nicolás Iván Gonzalez ra sân là Cagliari vs Juventus, với 60 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 12 tháng 10, 2026.
Juventus: 5 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Juventus ở mùa giải 2026/2027, Nicolás Iván Gonzalez thi đấu 288 phút và đá chính 4 trận.
Juventus: 47 trận, 7 bàn, 4 kiến tạo
Atletico Madrid: 37 trận, 5 bàn, 0 kiến tạo
Fiorentina: 126 trận, 38 bàn, 15 kiến tạo
Stuttgart: 79 trận, 23 bàn, 10 kiến tạo
Huracan: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Juventus, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Nicolás Iván Gonzalez năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 4, 1998.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Atl. Madrid | 28 tuổi | 22 Tr € | |
| Atl. Madrid | 27 tuổi | 24 Tr € | |
| Juventus | 27 tuổi | 24 Tr € | |
| Juventus | 26 tuổi | 28 Tr € | |
| Juventus | 26 tuổi | 35 Tr € | |
| Fiorentina | 26 tuổi | 35 Tr € | |
| Fiorentina | 25 tuổi | 40 Tr € | |
| Fiorentina | 25 tuổi | 35 Tr € | |
| Fiorentina | 25 tuổi | 30 Tr € | |
| Fiorentina | 24 tuổi | 28 Tr € | |
| Fiorentina | 24 tuổi | 23 Tr € | |
| Fiorentina | 24 tuổi | 25 Tr € | |
| Fiorentina | 23 tuổi | 24 Tr € | |
| Fiorentina | 23 tuổi | 24 Tr € | |
| Stuttgart | 23 tuổi | 22 Tr € | |
| Stuttgart | 22 tuổi | 25 Tr € | |
| Stuttgart | 22 tuổi | 16 Tr € | |
| Stuttgart | 22 tuổi | 12 Tr € | |
| Stuttgart | 22 tuổi | 9 Tr € | |
| Stuttgart | 22 tuổi | 7,2 Tr € | |
| Stuttgart | 21 tuổi | 8 Tr € | |
| Stuttgart | 21 tuổi | 6,5 Tr € | |
| Stuttgart | 20 tuổi | 8 Tr € | |
| Stuttgart | 20 tuổi | 8 Tr € | |
| Argentinos Juniors | 20 tuổi | 5 Tr € | |
| Argentinos Juniors | 19 tuổi | 400 N € |
Vị trí: Tiền vệ.
Nicolás Iván Gonzalez đang thi đấu cho Juventus.
Chiều cao của Nicolás Iván Gonzalez: 180 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Argentina.
Giá trị chuyển nhượng: 22 Tr €.
Nicolás Iván Gonzalez mùa giải 2026-2027: 6 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Nicolás Iván Gonzalez mùa giải 2026-2027: 6 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 349. Điểm đánh giá trung bình: 7,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Serie A | Juventus | 5 | 288 | 1 | 0 | 6,7 |
| UEFA Europa League | Juventus | 1 | 61 | 1 | 0 | 8,0 | |
| 2026 | Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | ArgentinaĐội tuyển quốc gia | 8 | 544 | 1 | 2 | 6,8 |
| Giải vô địch thế giới | ArgentinaĐội tuyển quốc gia | 7 | 253 | 0 | 1 | 6,8 | |
| Giao hữu quốc tế | ArgentinaĐội tuyển quốc gia | 3 | 89 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2025-2026 | La Liga | Atletico Madrid | 24 | 1.460 | 5 |
| 0 |
| 6,7 |
| UEFA Champions League | Atletico Madrid | 11 | 394 | 0 | 0 | 6,4 |
| Copa del Rey | Atletico Madrid | 2 | 66 | 0 | 0 | 6,7 |
| Serie A | Juventus | 2 | 17 | 0 | 0 | 6,7 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Juventus | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,7 |
| Giao hữu quốc tế | ArgentinaĐội tuyển quốc gia | 5 | 298 | 0 | 3 | 7,4 |
| 2025 | Club World Championship | Juventus | 2 | 107 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2024-2025 | Serie A | Juventus | 26 | 1.764 | 3 | 2 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | Juventus | 6 | 364 | 1 | 1 | 6,7 | |
| Coppa Italia | Juventus | 2 | 84 | 1 | 1 | 6,9 | |
| Club World Championship | Juventus | 1 | 31 | 0 | 0 | 6,3 | |
| FC Supercup | Juventus | 1 | 25 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | ArgentinaĐội tuyển quốc gia | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024 | Copa America | ArgentinaĐội tuyển quốc gia | 5 | 253 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2023-2024 | Serie A | Fiorentina | 29 | 1.913 | 12 | 2 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | Fiorentina | 13 | 1.072 | 4 | 2 | 6,8 | |
| Coppa Italia | Fiorentina | 2 | 180 | 0 | 1 | 6,5 | |
| Giao hữu quốc tế | ArgentinaĐội tuyển quốc gia | 4 | 155 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | ArgentinaĐội tuyển quốc gia | 3 | 158 | 1 | 0 | 7,0 |
| 2022-2023 | Serie A | Fiorentina | 24 | 1.352 | 6 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | Fiorentina | 13 | 933 | 6 | 2 | 7,2 | |
| Coppa Italia | Fiorentina | 5 | 378 | 2 | 0 | 7,0 | |
| Giao hữu quốc tế | ArgentinaĐội tuyển quốc gia | 3 | 224 | 1 | 1 | 7,6 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | ArgentinaĐội tuyển quốc gia | 7 | 415 | 2 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finalissima | ArgentinaĐội tuyển quốc gia | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2021-2022 | Serie A | Fiorentina | 33 | 2.358 | 7 | 6 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Coppa Italia | Fiorentina | 6 | 336 | 1 | 1 | 6,7 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Fiorentina | 1 | 89 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | ArgentinaĐội tuyển quốc gia | 4 | 193 | 1 | 0 | 6,8 | |
| Giao hữu quốc tế | ArgentinaĐội tuyển quốc gia | 1 | 17 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2021 | Copa America | ArgentinaĐội tuyển quốc gia | 2 | 150 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2020-2021 | Bundesliga | Stuttgart | 15 | 935 | 6 | 2 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DFB Pokal | Stuttgart | 1 | 61 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Stuttgart | 1 | 20 | 0 | 0 | – | |
| Copa America | ArgentinaĐội tuyển quốc gia | 3 | 161 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2019-2020 | 2. Bundesliga (Đức) | Stuttgart | 27 | 1.868 | 14 | 3 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DFB Pokal | Stuttgart | 2 | 210 | 1 | 1 | 7,6 |
| 2018-2019 | Bundesliga | Stuttgart | 30 | 2.162 | 2 | 3 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2. Bundesliga (Đức) | Stuttgart | 2 | 127 | 0 | 1 | 6,9 | |
| DFB Pokal | Stuttgart | 1 | 71 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2017-2018 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Huracan | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,3 |
|---|