Quảng cáo
Nicolas Milanović đang thi đấu cho Western Sydney. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Úc, Tuổi: 24, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 600 N €. 2026-2027: 3 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Macarthur vs Western Sydney Wanderers (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 850 N € (2 thg 6, 2025)
Western Sydney Wanderers: 3 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Western Sydney Wanderers ở mùa giải 2026/2027, Nicolas Milanović thi đấu 210 phút và đá chính 3 trận.
Western Sydney Wanderers: 74 trận, 27 bàn, 13 kiến tạo
Aberdeen: 24 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Western United: 39 trận, 5 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Western Sydney, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Nicolas Milanović năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 14 tháng 11, 2001.
Vị trí: Tiền vệ.
Nicolas Milanović đang thi đấu cho Western Sydney.
Chiều cao của Nicolas Milanović: 185 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Úc.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Aberdeen | 24 tuổi | 600 N € | |
| Aberdeen | 24 tuổi | 600 N € | |
| Aberdeen | 23 tuổi | 600 N € | |
| Western Sydney | 23 tuổi | 850 N € | |
| Western Sydney | 23 tuổi | 700 N € | |
| Western Sydney | 22 tuổi | 450 N € | |
| Western Sydney | 22 tuổi | 350 N € | |
| Western Sydney | 21 tuổi | 200 N € | |
| Western Utd U21 | 20 tuổi | 150 N € | |
| Western Utd U21 | 19 tuổi | 100 N € | |
| Western Utd U21 | 19 tuổi | 100 N € | |
| Western Utd U21 | 18 tuổi | 50 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 600 N €.
Nicolas Milanović mùa giải 2026-2027: 3 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Nicolas Milanović mùa giải 2026-2027: 3 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 210. Điểm đánh giá trung bình: 7,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | A-League (Úc) | Western Sydney Wanderers | 3 | 210 | 1 | 0 | 7,3 |
| 2026 | Cúp FFA (Úc) | Western Sydney Wanderers | 1 | 64 | 1 | 0 | 6,3 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Western Sydney Wanderers | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Aberdeen | 15 | 527 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp Scotland | Aberdeen | 3 | 147 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Europa Conference League | Aberdeen | 3 | 60 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Aberdeen |
| 2 |
| 82 |
| 0 |
| 0 |
| 6,0 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Aberdeen | 1 | 60 | 0 | 1 | 7,5 |
| 2024-2025 | A-League (Úc) | Western Sydney Wanderers | 26 | 2.060 | 12 | 6 | 7,1 |
|---|
| 2024 | Cúp FFA (Úc) | Western Sydney Wanderers | 2 | 210 | 2 | 0 | 7,9 |
|---|
| 2023-2024 | A-League (Úc) | Western Sydney Wanderers | 25 | 1.879 | 9 | 5 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FFA (Úc) | Western Sydney Wanderers | 3 | 142 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Western Sydney Wanderers | 1 | 72 | 1 | 0 | 8,2 | |
| Cúp châu Á U23 (AFC) | ÚcĐội tuyển quốc gia | 3 | 174 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | A-League (Úc) | Western Sydney Wanderers | 12 | 154 | 1 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League (Úc) | Western United | 15 | 441 | 4 | 0 | 6,7 | |
| Cúp FFA (Úc) | Western United | 2 | 118 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2021-2022 | A-League (Úc) | Western United | 11 | 114 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FFA (Úc) | Western United | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2020-2021 | A-League (Úc) | Western United | 10 | 102 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|