Quảng cáo
Nicolás Ramírez đang thi đấu cho Universidad de Chile. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Chile, Tuổi: 29, Chiều cao: 183 cm, Giá trị thị trường: 800 N €. 2026: 35 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Universidad de Chile vs Everton (27 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1 Tr € (12 thg 12, 2023)
Universidad de Chile: 23 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Universidad de Chile ở mùa giải 2026, Nicolás Ramírez thi đấu 1868 phút và đá chính 22 trận.
Universidad de Chile: 76 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Barcelona SC(ECU): 28 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Huachipato: 121 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Deportes Temuco: 17 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Universidad de Chile, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Nicolás Ramírez năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 1 tháng 5, 1997.
Vị trí: Hậu vệ.
Nicolás Ramírez đang thi đấu cho Universidad de Chile.
Chiều cao của Nicolás Ramírez: 183 cm.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Universidad de Chile | 29 tuổi | 800 N € | |
| Universidad de Chile | 28 tuổi | 800 N € | |
| Universidad de Chile | 28 tuổi | 800 N € | |
| Barcelona | 27 tuổi | 800 N € | |
| Barcelona | 27 tuổi | 1 Tr € | |
| Huachipato | 26 tuổi | 1 Tr € | |
| Huachipato | 26 tuổi | 750 N € | |
| Huachipato | 25 tuổi | 750 N € | |
| Huachipato | 25 tuổi | 375 N € | |
| Huachipato | 25 tuổi | 375 N € | |
| Huachipato | 24 tuổi | 375 N € | |
| Huachipato | 24 tuổi | 375 N € | |
| Huachipato | 23 tuổi | 450 N € | |
| Huachipato | 23 tuổi | 450 N € | |
| Huachipato | 22 tuổi | 300 N € | |
| Huachipato | 22 tuổi | 350 N € | |
| Huachipato | 22 tuổi | 250 N € | |
| Deportes Temuco | 21 tuổi | 200 N € | |
| Deportes Temuco | 20 tuổi | 250 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 800 N €.
Nicolás Ramírez mùa giải 2026: 35 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Nicolás Ramírez mùa giải 2026: 35 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.802. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Liga de Primera (Chile) | Universidad de Chile | 22 | 1.778 | 2 | 0 | 7,0 |
| Copa Chile | Universidad de Chile | 8 | 695 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Copa de la Liga (Chile) | Universidad de Chile | 4 | 239 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Copa Sudamericana | Universidad de Chile | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2025-2026 | Copa Sudamericana | Universidad de Chile | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
| Copa de la Liga (Chile) | Universidad de Chile | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 | |
| 2025 |
| Liga de Primera (Chile) |
| Universidad de Chile |
| 13 |
| 766 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| Copa Libertadores | Universidad de Chile | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,7 |
| Copa Sudamericana | Universidad de Chile | 1 | 34 | 0 | 0 | 6,0 |
| Copa Chile | Universidad de Chile | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2024-2025 | Liga de Primera (Chile) | Universidad de Chile | 8 | 590 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Chile | Universidad de Chile | 4 | 163 | 0 | 0 | – | |
| Copa Libertadores | Universidad de Chile | 3 | 225 | 0 | 0 | 6,8 | |
| LigaPro Serie A (Ecuador) | Barcelona SC(ECU) | 5 | 345 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2024 | LigaPro Serie A (Ecuador) | Barcelona SC(ECU) | 11 | 945 | 0 | 1 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | Barcelona SC(ECU) | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2023-2024 | LigaPro Serie A (Ecuador) | Barcelona SC(ECU) | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | Barcelona SC(ECU) | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Copa Sudamericana | Barcelona SC(ECU) | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Liga de Primera (Chile) | Huachipato | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2023 | Liga de Primera (Chile) | Huachipato | 23 | 1.843 | 0 | 1 | 6,9 |
|---|
| 2022-2023 | Liga de Primera (Chile) | Huachipato | 4 | 356 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2022 | Liga de Primera (Chile) | Huachipato | 6 | 431 | 1 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2021-2022 | Liga de Primera (Chile) | Huachipato | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga de Ascenso (Chile) | Huachipato | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Liga de Primera (Chile) | Huachipato | 22 | 1.953 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Chile | Huachipato | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Copa Sudamericana | Huachipato | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,4 |
| 2020-2021 | Liga de Primera (Chile) | Huachipato | 33 | 2.785 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Huachipato | 7 | 630 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2019-2020 | Liga de Primera (Chile) | Huachipato | 5 | 450 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Huachipato | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2019 | Liga de Primera (Chile) | Huachipato | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|
| 2018-2019 | Liga de Primera (Chile) | Huachipato | 4 | 279 | 1 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga de Primera (Chile) | Deportes Temuco | 7 | 0 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Copa Sudamericana | Deportes Temuco | 1 | 0 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2018 | Liga de Primera (Chile) | Deportes Temuco | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2017-2018 | Liga de Primera (Chile) | Deportes Temuco | 6 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Deportes Temuco | 2 | 0 | 0 | 0 | 7,4 |
| 2016-2017 | Liga de Primera (Chile) | Universidad de Chile | 1 | 68 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2015-2016 | Liga de Primera (Chile) | Universidad de Chile | 5 | 397 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|