Không có dữ liệu
Cao nhất: 1 Tr € (8 thg 1, 2018)
Cập nhật:
Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Uruguay, Tuổi: 42, Chiều cao: 186 cm, Giá trị thị trường: 765 N €.
Mazatlan: 71 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Puebla: 79 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Millonarios: 82 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Nicolás Vikonis năm nay 42 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 4, 1984.
Vị trí: Thủ môn.
Chiều cao của Nicolás Vikonis: 186 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Uruguay.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Liverpool URU | 40 tuổi | 25 N € | |
| Celaya | 40 tuổi | 300 N € | |
| Celaya | 39 tuổi | 400 N € | |
| Puebla | 36 tuổi | 500 N € | |
| Puebla | 36 tuổi | 500 N € | |
| Puebla | 36 tuổi | 550 N € | |
| Puebla | 35 tuổi | 700 N € | |
| Puebla | 35 tuổi | 700 N € | |
| Puebla | 34 tuổi | 700 N € | |
| Puebla | 34 tuổi | 700 N € | |
| Puebla | 34 tuổi | 700 N € | |
| Millonarios | 33 tuổi | 1 Tr € | |
| Millonarios | 33 tuổi | 750 N € | |
| Millonarios | 32 tuổi | 750 N € | |
| Millonarios | 32 tuổi | 600 N € | |
| Millonarios | 32 tuổi | 600 N € | |
| Millonarios | 32 tuổi | 600 N € | |
| Millonarios | 31 tuổi | 500 N € | |
| Cerrito | 26 tuổi | 250 N € | |
| Cerrito | 25 tuổi | 150 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 765 N €.
Nicolás Vikonis mùa giải 2022-2023: 18 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.575. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | Liga MX (Mexico) | Mazatlan | 18 | 1.575 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2021-2022 | Liga MX (Mexico) | Mazatlan | 37 | 3.330 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2020-2021 | Liga MX (Mexico) | Mazatlan | 16 | 1.395 | 0 | 0 | 6,7 |
| Liga MX (Mexico) | Puebla | 16 | 1.436 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2019-2020 | Liga MX (Mexico) | Puebla | 27 | 2.430 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2018-2019 | Liga MX (Mexico) | Puebla | 32 | 2.450 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2017-2018 | Liga MX (Mexico) | Puebla | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Categoría Primera A (Colombia) | Millonarios | 3 | 180 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2017 | Categoría Primera A (Colombia) | Millonarios | 24 | 2.063 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2016-2017 | Categoría Primera A (Colombia) | Millonarios | 8 | 540 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2016 | Categoría Primera A (Colombia) | Millonarios | 30 | 2.700 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2015-2016 | Categoría Primera A (Colombia) | Millonarios | 7 | 360 | 0 | 0 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Millonarios | 1 | 90 | 0 | 0 | 8,1 |
| 2015 | Categoría Primera A (Colombia) | Millonarios | 9 | 810 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|