Quảng cáo
Niklas Castro đang thi đấu cho Brann. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Chile, Tuổi: 30, Chiều cao: 173 cm, Giá trị thị trường: 800 N €. 2026-2027: 7 trận, 7 bàn, 2 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Lillestrom vs Brann (25 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 1 Tr € (11 thg 12, 2024)
Brann: 11 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Brann ở mùa giải 2026, Niklas Castro thi đấu 845 phút và đá chính 9 trận.
Brann: 126 trận, 31 bàn, 20 kiến tạo
Aalesund: 46 trận, 4 bàn, 7 kiến tạo
Vålerenga Fotball Elite: 9 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Brann, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Niklas Castro năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 1, 1996.
Vị trí: Tiền đạo.
Niklas Castro đang thi đấu cho Brann.
Chiều cao của Niklas Castro: 173 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Chile.
Giá trị chuyển nhượng: 800 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Brann | 30 tuổi | 800 N € | |
| Brann | 29 tuổi | 900 N € | |
| Brann | 29 tuổi | 1 Tr € | |
| Brann | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Brann | 28 tuổi | 700 N € | |
| Brann | 27 tuổi | 700 N € | |
| Brann | 27 tuổi | 600 N € | |
| Brann | 26 tuổi | 650 N € | |
| Aalesund | 25 tuổi | 600 N € | |
| Aalesund | 24 tuổi | 600 N € | |
| Aalesund | 24 tuổi | 600 N € | |
| Aalesund | 24 tuổi | 550 N € | |
| Aalesund | 23 tuổi | 700 N € | |
| Kongsvinger | 22 tuổi | 400 N € | |
| Kongsvinger | 21 tuổi | 300 N € | |
| Valerenga | 20 tuổi | 100 N € |
Niklas Castro mùa giải 2026-2027: 7 trận, 7 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Niklas Castro mùa giải 2026-2027: 7 trận, 7 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 589. Điểm đánh giá trung bình: 7,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Europa Conference League | Brann | 7 | 589 | 7 | 2 | 7,2 |
| 2026 | Eliteserien (Na Uy) | Brann | 11 | 845 | 2 | 2 | 6,8 |
| 2025-2026 | Europa League | Brann | 9 | 402 | 1 | 1 | 6,6 |
| Eliteserien (Na Uy) | Brann | 1 | 90 | 0 | 1 | 6,9 | |
| 2025 | Eliteserien (Na Uy) | Brann | 16 | 890 | 4 | 2 | 6,7 |
| 2024-2025 | Europa Conference League | Brann | 4 | 323 | 0 | 2 | 7,5 |
| Brann |
| 3 |
| 269 |
| 2 |
| 0 |
| 7,2 |
| 2024 | Eliteserien (Na Uy) | Brann | 23 | 1.565 | 7 | 6 | 7,0 |
|---|
| 2023-2024 | Europa Conference League | Brann | 5 | 375 | 1 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eliteserien (Na Uy) | Brann | 3 | 192 | 0 | 2 | 6,5 |
| 2023 | Eliteserien (Na Uy) | Brann | 17 | 774 | 6 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2022-2023 | 1. divisjon (Na Uy) | Brann | 10 | 735 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eliteserien (Na Uy) | Brann | 3 | 141 | 1 | 1 | 7,2 | |
| Cúp Quốc gia Na Uy | Brann | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | ChileĐội tuyển quốc gia | 1 | 6 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2021-2022 | 1. divisjon (Na Uy) | Brann | 12 | 811 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Na Uy | Brann | 1 | 62 | 0 | 0 | – | |
| 1. divisjon (Na Uy) | Aalesund | 13 | 678 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Na Uy | Aalesund | 1 | 44 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Eliteserien (Na Uy) | Aalesund | 9 | 780 | 2 | 3 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. divisjon (Na Uy) | Aalesund | 3 | 201 | 0 | 0 | – |
| 2020 | Eliteserien (Na Uy) | Aalesund | 11 | 852 | 2 | 2 | 6,2 |
|---|
| 2019-2020 | 1. divisjon (Na Uy) | Aalesund | 5 | 342 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eliteserien (Na Uy) | Aalesund | 4 | 360 | 0 | 2 | 8,1 |
| 2016-2017 | Eliteserien (Na Uy) | Vålerenga Fotball Elite | 1 | 30 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2016 | Eliteserien (Na Uy) | Vålerenga Fotball Elite | 3 | 139 | 0 | 1 | 6,8 |
|---|
| 2015-2016 | Eliteserien (Na Uy) | Vålerenga Fotball Elite | 5 | 195 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|