Quảng cáo
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Croatia, Tuổi: 36, Chiều cao: 176 cm. 2022-2023: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Lokomotiva Zagreb vs Varteks Varazdin (21 tháng 4, 2021).
Cập nhật:
Aalesund: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Norrby: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Varteks Varazdin: 31 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Norrkoping: 72 trận, 3 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Nikola Tkalčić năm nay 36 tuổi. Ngày sinh: 3 tháng 12, 1989.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Nikola Tkalčić: 176 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Croatia.
Nikola Tkalčić mùa giải 2022-2023: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Nikola Tkalčić mùa giải 2022-2023: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 183.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | Division 1 (Thụy Điển) | Aalesund | 3 | 183 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Division 1 (Thụy Điển) | Aalesund | 3 | 260 | 0 | 0 | – |
| Superettan (Thụy Điển) | Norrby | 7 | 149 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | Norrby | 1 | 94 | 0 | 0 | – | |
| 2020-2021 | Superettan (Thụy Điển) | Norrby | 1 | 15 | 0 | 0 | – |
| Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Varteks Varazdin | 21 | 1.574 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2019-2020 |
| Varteks Varazdin |
| 10 |
| 678 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2018-2019 | Superettan (Thụy Điển) | Aalesund | 2 | 179 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. divisjon (Na Uy) | Aalesund | 1 | 28 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Norrkoping | 7 | 428 | 0 | 1 | 7,0 |
|---|
| 2017 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Norrkoping | 4 | 278 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2016-2017 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Norrkoping | 1 | 22 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2016 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Norrkoping | 3 | 157 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2015-2016 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Norrkoping | 16 | 1.262 | 3 | 2 | 7,6 |
|---|
| 2014-2015 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Norrkoping | 20 | 1.063 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2013-2014 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Norrkoping | 8 | 428 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Norrkoping | 9 | 535 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Norrkoping | 4 | 101 | 0 | 0 | – |
|---|