Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 900 N € (3 thg 6, 2024)
Cập nhật:
Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Nga, Tuổi: 27, Chiều cao: 190 cm, Giá trị thị trường: 300 N €. Nikolay Sysuev mùa giải 2025-2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Nikolay Sysuev ra sân là Orenburg vs Krasnodar, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 5 tháng 11, 2025.
Orenburg: 55 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Nikolay Sysuev năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 19 tháng 5, 1999.
Vị trí: Thủ môn.
Chiều cao của Nikolay Sysuev: 190 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Nga.
Giá trị chuyển nhượng: 300 N €.
Nikolay Sysuev mùa giải 2025-2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 27 tuổi | 300 N € | |
| Orenburg | 27 tuổi | 400 N € | |
| Orenburg | 26 tuổi | 600 N € | |
| Orenburg | 26 tuổi | 700 N € | |
| Orenburg | 26 tuổi | 800 N € | |
| Orenburg | 25 tuổi | 900 N € | |
| Orenburg | 25 tuổi | 900 N € | |
| Orenburg | 24 tuổi | 700 N € | |
| Orenburg | 24 tuổi | 700 N € | |
| Orenburg | 23 tuổi | 400 N € | |
| Orenburg | 23 tuổi | 200 N € | |
| Orenburg | 23 tuổi | 250 N € | |
| Free Player | 22 tuổi | 300 N € | |
| Pari Nizhniy Novgorod | 22 tuổi | 400 N € | |
| Pari Nizhniy Novgorod | 21 tuổi | 400 N € | |
| Pari Nizhniy Novgorod | 21 tuổi | 400 N € | |
| Pari Nizhniy Novgorod | 20 tuổi | 400 N € | |
| Pari Nizhniy Novgorod | 20 tuổi | 450 N € | |
| Pari Nizhniy Novgorod | 20 tuổi | 300 N € | |
| Pari Nizhniy Novgorod | 19 tuổi | 300 N € | |
| Pari Nizhniy Novgorod | 19 tuổi | 300 N € | |
| Pari Nizhniy Novgorod | 19 tuổi | 200 N € | |
| Pari Nizhniy Novgorod | 18 tuổi | 25 N € |
Nikolay Sysuev mùa giải 2025-2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 225. Điểm đánh giá trung bình: 5,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Cúp Quốc gia Nga | Orenburg | 3 | 225 | 0 | 0 | 5,1 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Orenburg | 14 | 1.183 | 0 | 0 | 6,7 |
| Cúp Quốc gia Nga | Orenburg | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Orenburg | 26 | 2.340 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Orenburg | 11 | 990 | 0 | 0 | 6,4 |