Quảng cáo
Nils Seufert đang thi đấu cho Richmond Kickers. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 29, Chiều cao: 182 cm. 2026: 24 trận, 2 bàn, 3 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Richmond Kickers vs Greenville Triumph (25 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Richmond Kickers: 20 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Richmond Kickers ở mùa giải 2026, Nils Seufert thi đấu 1527 phút và đá chính 17 trận.
Richmond Kickers: 56 trận, 7 bàn, 6 kiến tạo
Ried: 22 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
Greuther Fürth: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Arminia Bielefeld: 53 trận, 0 bàn, 4 kiến tạo
Sandhausen: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Kaiserslautern: 20 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Richmond Kickers, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Nils Seufert năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 3 tháng 2, 1997.
Vị trí: Tiền vệ.
Nils Seufert đang thi đấu cho Richmond Kickers.
Chiều cao của Nils Seufert: 182 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Đức.
Nils Seufert mùa giải 2026: 24 trận, 2 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Nils Seufert mùa giải 2026: 24 trận, 2 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.821. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | USL League One (Mỹ) | Richmond Kickers | 20 | 1.527 | 2 | 2 | 6,5 |
| USL Cup (Mỹ) | Richmond Kickers | 3 | 242 | 0 | 1 | 6,8 | |
| US Open Cup | Richmond Kickers | 1 | 52 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2025-2026 | USL League One (Mỹ) | Richmond Kickers | 1 | 25 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025 | USL League One (Mỹ) | Richmond Kickers | 26 | 2.124 | 3 | 2 | 6,8 |
| US Open Cup | Richmond Kickers | 1 | 63 | 0 | 0 | 5,8 | |
| 2024-2025 |
| Richmond Kickers |
| 2 |
| 164 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| NPSL (Mỹ) | Richmond Kickers | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,0 |
| USL League One (Mỹ) | Richmond Kickers | 1 | 90 | 1 | 1 | 7,0 |
| 2023-2024 | 2. Liga (Áo) | Ried | 21 | 899 | 1 | 3 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Áo | Ried | 1 | 17 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | 2. Bundesliga (Đức) | Greuther Fürth | 4 | 17 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Regionalliga (Đức) | Arminia Bielefeld | 1 | 84 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | 2. Bundesliga (Đức) | Sandhausen | 7 | 389 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | Greuther Fürth | 4 | 97 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Quốc gia Đức | Greuther Fürth | 1 | 74 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2020-2021 | Bundesliga | Arminia Bielefeld | 13 | 338 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|
| 2019-2020 | 2. Bundesliga (Đức) | Arminia Bielefeld | 15 | 721 | 0 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Arminia Bielefeld | 2 | 106 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2018-2019 | 2. Bundesliga (Đức) | Arminia Bielefeld | 20 | 1.439 | 0 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Arminia Bielefeld | 2 | 46 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2017-2018 | 2. Bundesliga (Đức) | Kaiserslautern | 20 | 1.625 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|