Cao nhất: 450 N € (11 thg 6, 2024)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Hapoel Ramat Gan | 30 tuổi | 225 N € | |
| Hapoel Ramat Gan | 29 tuổi | 250 N € | |
| Hapoel Hadera | 29 tuổi | 250 N € | |
| Sepsi | 28 tuổi | 250 N € | |
| Sepsi | 28 tuổi | 350 N € | |
| Sabayi | 28 tuổi | 450 N € | |
| Sabayi | 27 tuổi | 400 N € | |
| Maccabi Bnei Reineh |
Cập nhật:
Nir Bardea đang thi đấu cho Bnei Yehuda Tel Aviv. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Israel, Tuổi: 30, Chiều cao: 189 cm, Giá trị thị trường: 225 N €. Nir Bardea mùa giải 2024-2025: 13 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Nir Bardea ra sân là Maccabi Petah Tikva vs Hapoel Hadera, với 67 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 30 tháng 3, 2025.
Bnei Yehuda Tel Aviv: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Bnei Yehuda Tel Aviv ở mùa giải 2026/2027, Nir Bardea thi đấu 720 phút và đá chính 8 trận.
Hapoel Hadera: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Budapest Honved: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Bnei Yehuda Tel Aviv, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Nir Bardea năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 1, 1996.
Vị trí: Hậu vệ.
| 27 tuổi |
| 200 N € |
| Maccabi Bnei Reineh | 26 tuổi | 200 N € |
| Honved | 25 tuổi | 250 N € |
| Ashdod MS | 24 tuổi | 300 N € |
| Ashdod MS | 24 tuổi | 300 N € |
| Ashdod MS | 23 tuổi | 300 N € |
| Ashdod MS | 23 tuổi | 300 N € |
| Ashdod MS | 22 tuổi | 200 N € |
Nir Bardea đang thi đấu cho Bnei Yehuda Tel Aviv.
Chiều cao của Nir Bardea: 189 cm.
Quốc tịch: Israel.
Giá trị chuyển nhượng: 225 N €.
Nir Bardea mùa giải 2024-2025: 13 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Nir Bardea mùa giải 2024-2025: 13 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 897.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Hapoel Hadera | 9 | 718 | 0 | 0 | 6,7 |
| SuperLiga (Romania) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 3 | 121 | 0 | 0 | 6,8 | |
| SuperLiga (Romania) | Budapest Honved | 1 | 58 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Budapest Honved | 6 | 238 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | NB I (Hungary) | Budapest Honved | 1 | 68 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | NB I (Hungary) | Budapest Honved | 1 | 60 | 0 | 0 | – |