Quảng cáo
Noah Bischof đang thi đấu cho Dordrecht. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Áo, Tuổi: 23, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 300 N €. 2025-2026: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Wisla Krakow vs Rapid Wien (25 tháng 7, 2024).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 800 N € (16 thg 12, 2024)
Rapid Wien: 36 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Ried: 1 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
First Vienna 1894: 13 trận, 6 bàn, 2 kiến tạo
Rheindorf Altach: 64 trận, 6 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Dordrecht, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Noah Bischof năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 7 tháng 12, 2002.
Vị trí: Tiền đạo.
Noah Bischof đang thi đấu cho Dordrecht.
Chiều cao của Noah Bischof: 185 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Áo.
Giá trị chuyển nhượng: 300 N €.
Noah Bischof mùa giải 2025-2026: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Dordrecht | 23 tuổi | 300 N € | |
| Rapid Wien | 23 tuổi | 350 N € | |
| Rapid Wien | 22 tuổi | 500 N € | |
| Rapid Wien | 22 tuổi | 600 N € | |
| Rapid Wien | 22 tuổi | 800 N € | |
| First Vienna 1894 | 21 tuổi | 600 N € | |
| Rheindorf Altach | 21 tuổi | 350 N € | |
| Rheindorf Altach | 20 tuổi | 450 N € | |
| Rheindorf Altach | 19 tuổi | 350 N € | |
| Rheindorf Altach | 19 tuổi | 300 N € | |
| Rheindorf Altach | 19 tuổi | 200 N € | |
| Rheindorf Altach | 18 tuổi | 50 N € |
Noah Bischof mùa giải 2025-2026: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 114. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Rapid Wien | 5 | 114 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2024-2025 | Bundesliga (Áo) | Rapid Wien | 14 | 426 | 1 | 0 | 6,4 |
| Europa Conference League | Rapid Wien | 10 | 184 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2. Liga (Áo) | Rapid Wien | 3 | 244 | 1 | 0 | – | |
| Europa League | Rapid Wien | 2 | 66 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Quốc gia Áo | Rapid Wien | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| 2. Liga (Áo) | Ried |
| 1 |
| 70 |
| 1 |
| 0 |
| – |
| 2. Liga (Áo) | First Vienna 1894 | 1 | 60 | 0 | 0 | – |
| 2023-2024 | Cúp Quốc gia Áo | Rapid Wien | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2. Liga (Áo) | First Vienna 1894 | 12 | 1.029 | 6 | 2 | 7,6 | |
| Bundesliga (Áo) | Rheindorf Altach | 11 | 271 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | Rheindorf Altach | 3 | 77 | 1 | 0 | 8,2 | |
| Cúp Quốc gia Áo | Rheindorf Altach | 1 | 22 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Bundesliga (Áo) | Rheindorf Altach | 24 | 1.582 | 3 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Áo | Rheindorf Altach | 2 | 135 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Bundesliga (Áo) | Rheindorf Altach | 21 | 1.161 | 2 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2020-2021 | Bundesliga (Áo) | Rheindorf Altach | 2 | 28 | 0 | 0 | – |
|---|