Quảng cáo
Noah Eile đang thi đấu cho Bristol City. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Thụy Điển, Tuổi: 24, Chiều cao: 195 cm, Giá trị thị trường: 4 Tr €. 2026-2027: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Bristol City vs Watford (19 tháng 9, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 4 Tr € (2 thg 3, 2026)
Bristol City: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Bristol City ở mùa giải 2026/2027, Noah Eile thi đấu 152 phút và đá chính 2 trận.
Bristol City: 20 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
New York Red Bulls: 72 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Mjällby AIF: 53 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
Malmo: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Bristol City, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Noah Eile năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 19 tháng 7, 2002.
Vị trí: Hậu vệ.
Noah Eile đang thi đấu cho Bristol City.
Chiều cao của Noah Eile: 195 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Thụy Điển.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Bristol City | 23 tuổi | 4 Tr € | |
| Bristol City | 23 tuổi | 4 Tr € | |
| New York Red Bulls | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| New York Red Bulls | 22 tuổi | 2 Tr € | |
| New York Red Bulls | 22 tuổi | 1,8 Tr € | |
| New York Red Bulls | 21 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Malmo | 21 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Mjallby AIF | 20 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Malmo | 20 tuổi | 900 N € | |
| Mjallby AIF | 20 tuổi | 900 N € | |
| Mjallby AIF | 19 tuổi | 800 N € | |
| Malmo | 19 tuổi | 100 N € | |
| Malmo | 19 tuổi | 100 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 4 Tr €.
Noah Eile mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Noah Eile mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 152. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Championship (Anh) | Bristol City | 3 | 152 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Bristol City | 1 | 17 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2025-2026 | Championship (Anh) | Bristol City | 15 | 1.261 | 1 | 0 | 6,6 |
| Cúp FA | Bristol City | 1 | 120 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Major League Soccer (MLS) | New York Red Bulls | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2025 | Major League Soccer (MLS) | New York Red Bulls | 26 | 2.250 | 1 | 0 | 6,7 |
| US Open Cup |
| New York Red Bulls |
| 3 |
| 284 |
| 0 |
| 1 |
| 6,6 |
| Leagues Cup | New York Red Bulls | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2024-2025 | Major League Soccer (MLS) | New York Red Bulls | 6 | 324 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Leagues Cup | New York Red Bulls | 1 | 1 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại U21 châu Âu | Mjällby AIF | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,3 |
| 2024 | Major League Soccer (MLS) | New York Red Bulls | 29 | 2.334 | 0 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Leagues Cup | New York Red Bulls | 2 | 134 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2023-2024 | Major League Soccer (MLS) | New York Red Bulls | 2 | 176 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Mjällby AIF | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | Mjällby AIF | 1 | 61 | 0 | 0 | 7,6 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 3 | 240 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2023 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Mjällby AIF | 19 | 1.506 | 1 | 2 | 6,7 |
|---|
| 2022-2023 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Mjällby AIF | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | Mjällby AIF | 4 | 136 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Mjällby AIF | 12 | 949 | 0 | 1 | 6,7 |
|---|
| 2021-2022 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Mjällby AIF | 9 | 739 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Malmo | 1 | 3 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Malmo | 1 | 12 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2021 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Malmo | 2 | 12 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2018-2019 | Giải U17 châu Âu | PhápĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,7 |
|---|