Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1,5 Tr € (14 thg 7, 2016)
Cập nhật:
Noë Dussenne đang thi đấu cho Oud Heverlee Leuven. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Bỉ, Tuổi: 34, Chiều cao: 191 cm, Giá trị thị trường: 300 N €. Noë Dussenne mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Noë Dussenne ra sân là Union Saint-Gilloise vs Oud-Heverlee Leuven, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 11 tháng 10, 2026.
Oud-Heverlee Leuven: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Oud-Heverlee Leuven ở mùa giải 2026/2027, Noë Dussenne thi đấu 692 phút và đá chính 8 trận.
Oud-Heverlee Leuven: 32 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Lausanne Sports: 79 trận, 15 bàn, 3 kiến tạo
Standard Liege: 90 trận, 8 bàn, 2 kiến tạo
Royal Excel Mouscron: 26 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
KAA Gent: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Crotone: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Oud Heverlee Leuven, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Oud Heverlee Leuven | 34 tuổi | 300 N € | |
| Oud Heverlee Leuven | 33 tuổi | 400 N € | |
| Lausanne Sports | 33 tuổi | 400 N € | |
| Lausanne Sports | 32 tuổi | 500 N € | |
| Lausanne Sports | 32 tuổi | 400 N € | |
| Lausanne Sports | 31 tuổi | 600 N € | |
| Lausanne Sports | 31 tuổi | 800 N € | |
| Standard Liege | 31 tuổi | 800 N € | |
| Standard Liege | 30 tuổi | 1 Tr € | |
| Standard Liege | 30 tuổi | 800 N € | |
| Standard Liege | 29 tuổi | 800 N € | |
| Standard Liege | 29 tuổi | 600 N € | |
| Standard Liege | 28 tuổi | 700 N € | |
| Standard Liege | 28 tuổi | 525 N € | |
| Standard Liege | 27 tuổi | 650 N € | |
| Royal Excel Mouscron | 27 tuổi | 650 N € | |
| Royal Excel Mouscron | 26 tuổi | 650 N € | |
| KAA Gent | 26 tuổi | 700 N € | |
| KAA Gent | 25 tuổi | 900 N € | |
| Crotone | 25 tuổi | 1 Tr € | |
| Crotone | 24 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Royal Excel Mouscron | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Royal Excel Mouscron | 23 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Royal Excel Mouscron | 23 tuổi | 900 N € | |
| Cercle Brugge | 22 tuổi | 700 N € | |
| Tubize | 20 tuổi | 250 N € |
Noë Dussenne năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 7 tháng 4, 1992.
Vị trí: Hậu vệ.
Noë Dussenne đang thi đấu cho Oud Heverlee Leuven.
Chiều cao của Noë Dussenne: 191 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Bỉ.
Giá trị chuyển nhượng: 300 N €.
Noë Dussenne mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Noë Dussenne mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 692. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Oud-Heverlee Leuven | 8 | 692 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Oud-Heverlee Leuven | 23 | 1.877 | 1 | 0 | 6,8 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | Oud-Heverlee Leuven | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Europa Conference League | Lausanne Sports | 4 | 360 | 1 | 1 | 7,1 | |
| Super League (Thụy Sĩ) | Lausanne Sports | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2024-2025 | Super League (Thụy Sĩ) | Lausanne Sports | 33 | 2.937 | 7 | 1 | 6,9 |
| Cúp Quốc gia Thụy Sĩ |
| Lausanne Sports |
| 4 |
| 401 |
| 1 |
| 0 |
| 6,0 |
| 2023-2024 | Super League (Thụy Sĩ) | Lausanne Sports | 34 | 2.989 | 6 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thụy Sĩ | Lausanne Sports | 1 | 67 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Standard Liege | 34 | 2.807 | 5 | 2 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bỉ | Standard Liege | 1 | 66 | 0 | 0 | 4,7 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Standard Liege | 20 | 1.728 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bỉ | Standard Liege | 2 | 163 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Standard Liege | 22 | 1.641 | 2 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Standard Liege | 7 | 482 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Quốc gia Bỉ | Standard Liege | 2 | 95 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Standard Liege | 2 | 91 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Royal Excel Mouscron | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Royal Excel Mouscron | 24 | 2.075 | 1 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2017-2018 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | KAA Gent | 2 | 110 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | Crotone | 1 | 82 | 0 | 0 | 5,5 |
| 2016-2017 | Serie A | Crotone | 8 | 462 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2015-2016 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Royal Excel Mouscron | 1 | 87 | 0 | 0 | – |
|---|