Cao nhất: 175 N € (20 thg 2, 2019)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Khonkaen United | 29 tuổi | 100 N € | |
| Khonkaen United | 29 tuổi | 100 N € | |
| Khonkaen United | 28 tuổi | 100 N € | |
| PT Prachuap | 28 tuổi | 125 N € | |
| PT Prachuap | 27 tuổi | 125 N € | |
| PT Prachuap | 27 tuổi | 150 N € | |
| Nakhonratchasima | 26 tuổi | 150 N € | |
| Nakhonratchasima |
Cập nhật:
Nopphon Phonkam đang thi đấu cho Khonkaen United. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Thái Lan, Tuổi: 30, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 125 N €. Nopphon Phonkam mùa giải 2024-2025: 16 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Nopphon Phonkam ra sân là True Bangkok United vs Khonkaen United, với 75 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 30 tháng 3, 2025.
Khonkaen United: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
PT Prachuap: 32 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Nakhon Ratchasima Mazda: 24 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Samut Prakan City: 45 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Khonkaen United, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Nopphon Phonkam năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 19 tháng 7, 1996.
Vị trí: Tiền vệ.
Nopphon Phonkam đang thi đấu cho Khonkaen United.
Chiều cao của Nopphon Phonkam: 175 cm.
| 26 tuổi |
| 150 N € |
| Samut Prakan City | 25 tuổi | 150 N € |
| Samut Prakan City | 24 tuổi | 150 N € |
| Samut Prakan City | 23 tuổi | 150 N € |
| Samut Prakan City | 22 tuổi | 175 N € |
| Police Tero | 21 tuổi | 100 N € |
| Police Tero | 21 tuổi | 75 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Thái Lan.
Giá trị chuyển nhượng: 125 N €.
Nopphon Phonkam mùa giải 2024-2025: 16 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Nopphon Phonkam mùa giải 2024-2025: 16 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.078.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Thai League 1 (Thái Lan) | Khonkaen United | 11 | 939 | 0 | 0 | 6,2 |
| Thai League 1 (Thái Lan) | PT Prachuap | 5 | 139 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2023-2024 | Thai League 1 (Thái Lan) | PT Prachuap | 27 | 1.713 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | Thai League 1 (Thái Lan) | Nakhon Ratchasima Mazda | 23 | 1.830 | 0 | 1 | 6,3 |
| Thai FA Cup | Nakhon Ratchasima Mazda | 1 | 20 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | Thai League 1 (Thái Lan) | Samut Prakan City | 25 |
| 1.651 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| Thai FA Cup | Samut Prakan City | 1 | 44 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Thai League 1 (Thái Lan) | Samut Prakan City | 18 | 837 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2019-2020 | Thai League 1 (Thái Lan) | Samut Prakan City | 1 | 1 | 0 | 0 | – |
|---|