Quảng cáo
Nsima Peter đang thi đấu cho Nordic United. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Nigeria, Tuổi: 37, Chiều cao: 185 cm. 2023-2024: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Ankaraspor vs Akhisarspor (3 tháng 4, 2021).
Cập nhật:
Không có dữ liệu
Nordic United: 20 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Utsiktens: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Falkenberg: 53 trận, 7 bàn, 5 kiến tạo
Akhisarspor: 13 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Frej Taby: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Nordic United, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Nsima Peter năm nay 37 tuổi. Ngày sinh: 28 tháng 12, 1988.
Vị trí: Tiền đạo.
Nsima Peter đang thi đấu cho Nordic United.
Chiều cao của Nsima Peter: 185 cm.
Quốc tịch: Nigeria.
Nsima Peter mùa giải 2023-2024: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Nsima Peter mùa giải 2023-2024: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 420. Điểm đánh giá trung bình: 6,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Division 1 (Thụy Điển) | Nordic United | 7 | 393 | 0 | 0 | – |
| Superettan (Thụy Điển) | Nordic United | 2 | 27 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2022-2023 | Division 1 (Thụy Điển) | Nordic United | 11 | 744 | 0 | 0 | – |
| Superettan (Thụy Điển) | Utsiktens | 6 | 320 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | Utsiktens | 1 | 65 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | Superettan (Thụy Điển) | Utsiktens | 4 | 264 | 0 | 0 | – |
| Superettan (Thụy Điển) |
| Falkenberg |
| 7 |
| 410 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | Falkenberg | 1 | 14 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Akhisarspor | 13 | 908 | 2 | 1 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Falkenberg | 4 | 165 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2020 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Falkenberg | 15 | 855 | 3 | 3 | 6,4 |
|---|
| 2019-2020 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Falkenberg | 3 | 192 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | Falkenberg | 1 | 10 | 0 | 0 | – |
| 2019 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Falkenberg | 15 | 837 | 3 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2018-2019 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Falkenberg | 7 | 426 | 1 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superettan (Thụy Điển) | Frej Taby | 6 | 492 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Superettan (Thụy Điển) | Frej Taby | 1 | 24 | 0 | 0 | – |
|---|