Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 500 N € (11 thg 5, 2026)
Cập nhật:
Odin Bailey đang thi đấu cho Portsmouth. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 26, Giá trị thị trường: 500 N €. Odin Bailey mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Odin Bailey ra sân là Wolverhampton Wanderers vs Portsmouth, với 15 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 21 tháng 10, 2026.
Portsmouth: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Portsmouth ở mùa giải 2026/2027, Odin Bailey thi đấu 102 phút và đá chính 0 trận.
Portsmouth: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Stockport County: 140 trận, 12 bàn, 16 kiến tạo
Salford City: 23 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Livingston: 35 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Forest Green Rovers: 43 trận, 6 bàn, 5 kiến tạo
Birmingham City: 9 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Portsmouth, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Stockport County | 26 tuổi | 500 N € | |
| Stockport County | 25 tuổi | 400 N € | |
| Stockport County | 25 tuổi | 325 N € | |
| Stockport County | 25 tuổi | 325 N € | |
| Stockport County | 24 tuổi | 350 N € | |
| Stockport County | 24 tuổi | 250 N € | |
| Salford City | 23 tuổi | 250 N € | |
| Salford City | 23 tuổi | 250 N € | |
| Birmingham City | 22 tuổi | 250 N € | |
| Livingston | 22 tuổi | 275 N € | |
| Birmingham City | 21 tuổi | 150 N € | |
| Birmingham City | 20 tuổi | 150 N € | |
| Birmingham City | 19 tuổi | 150 N € |
Odin Bailey năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 12, 1999.
Vị trí: Tiền vệ.
Odin Bailey đang thi đấu cho Portsmouth.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 500 N €.
Odin Bailey mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Odin Bailey mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 132. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Championship (Anh) | Portsmouth | 7 | 102 | 0 | 0 | 6,2 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Portsmouth | 1 | 30 | 0 | 0 | 5,9 | |
| 2025-2026 | League One (Anh) | Stockport County | 46 | 3.073 | 4 | 4 | 6,7 |
| EFL Trophy | Stockport County | 7 | 356 | 2 | 1 | 7,0 | |
| Cúp FA | Stockport County | 2 | 210 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Stockport County | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2024-2025 | League One (Anh) |
| Stockport County |
| 32 |
| 1.010 |
| 2 |
| 2 |
| 6,6 |
| EFL Trophy | Stockport County | 4 | 360 | 1 | 1 | 7,0 |
| Cúp FA | Stockport County | 3 | 272 | 0 | 0 | 6,2 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Stockport County | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2023-2024 | League Two (Anh) | Stockport County | 38 | 2.324 | 2 | 8 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Stockport County | 3 | 190 | 1 | 0 | 6,7 | |
| EFL Trophy | Stockport County | 2 | 72 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Salford City | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2022-2023 | League Two (Anh) | Salford City | 16 | 1.028 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Salford City | 5 | 360 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp FA | Salford City | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Livingston | 31 | 1.934 | 3 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | Livingston | 2 | 110 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Livingston | 2 | 152 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | League Two (Anh) | Forest Green Rovers | 36 | 2.262 | 4 | 4 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Forest Green Rovers | 1 | 90 | 1 | 0 | – | |
| Cúp FA | Forest Green Rovers | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Birmingham City | 1 | 5 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Birmingham City | 1 | 23 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2019-2020 | League Two (Anh) | Forest Green Rovers | 5 | 383 | 1 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Anh) | Birmingham City | 6 | 93 | 1 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Birmingham City | 1 | 35 | 0 | 0 | 6,7 |