Quảng cáo
Oğuz Ceylan đang thi đấu cho İnegölspor. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ, Tuổi: 35, Chiều cao: 174 cm, Giá trị thị trường: 25 N €. 2026-2027: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: İnegölspor vs Sebat Gençlikspor (28 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 1 Tr € (15 thg 3, 2021)
İnegölspor: 3 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của İnegölspor ở mùa giải 2026/2027, Oğuz Ceylan thi đấu 247 phút và đá chính 3 trận.
İnegölspor: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Bandırmaspor: 16 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Esenler Erokspor: 19 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Kocaelispor: 24 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Çaykur Rizespor: 8 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Ankaragücü: 15 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: İnegölspor, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Oğuz Ceylan năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 15 tháng 12, 1990.
Vị trí: Hậu vệ.
Oğuz Ceylan đang thi đấu cho İnegölspor.
Chiều cao của Oğuz Ceylan: 174 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Bandırmaspor | 35 tuổi | 25 N € | |
| Kastamonuspor | 35 tuổi | 25 N € | |
| Erokspor | 34 tuổi | 50 N € | |
| Erokspor | 34 tuổi | 50 N € | |
| Erokspor | 34 tuổi | 50 N € | |
| Erokspor | 33 tuổi | 75 N € | |
| Kocaelispor | 33 tuổi | 100 N € | |
| Kocaelispor | 33 tuổi | 125 N € | |
| Kocaelispor | 33 tuổi | 225 N € | |
| Kocaelispor | 32 tuổi | 250 N € | |
| Rizespor | 32 tuổi | 275 N € | |
| Rizespor | 32 tuổi | 300 N € | |
| Ankaragücü | 31 tuổi | 400 N € | |
| Gaziantep | 31 tuổi | 425 N € | |
| Gaziantep | 31 tuổi | 600 N € | |
| Gaziantep | 31 tuổi | 600 N € | |
| Gaziantep | 30 tuổi | 625 N € | |
| Gaziantep | 30 tuổi | 850 N € | |
| Gaziantep | 30 tuổi | 1 Tr € | |
| Gaziantep | 30 tuổi | 800 N € | |
| Gaziantep | 29 tuổi | 400 N € | |
| Gaziantep | 29 tuổi | 325 N € | |
| Gaziantep | 29 tuổi | 400 N € | |
| Gaziantep | 28 tuổi | 200 N € | |
| Ümraniyespor | 28 tuổi | 150 N € | |
| Ümraniyespor | 27 tuổi | 150 N € | |
| Ümraniyespor | 27 tuổi | 150 N € | |
| Ümraniyespor | 26 tuổi | 150 N € | |
| Ümraniyespor | 26 tuổi | 200 N € | |
| Ümraniyespor | 25 tuổi | 200 N € | |
| Mamak BA | 23 tuổi | 75 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ.
Giá trị chuyển nhượng: 25 N €.
Oğuz Ceylan mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Oğuz Ceylan mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 70.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | İnegölspor | 1 | 70 | 0 | 0 | – |
| 2025-2026 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Bandırmaspor | 16 | 592 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2024-2025 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Esenler Erokspor | 18 | 1.182 | 0 | 1 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Esenler Erokspor | 1 | 25 | 0 | 0 | – | |
| 2023-2024 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Kocaelispor | 23 | 1.820 | 0 | 1 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Kocaelispor | 1 | 44 | 0 | 0 | – | |
| 2022-2023 |
|---|
| 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| Çaykur Rizespor |
| 8 |
| 573 |
| 0 |
| 1 |
| 6,6 |
| Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Ankaragücü | 13 | 724 | 0 | 1 | 6,3 |
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Ankaragücü | 2 | 159 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Gaziantep FK | 20 | 932 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Gaziantep FK | 4 | 420 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Gaziantep FK | 28 | 2.010 | 0 | 2 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Gaziantep FK | 3 | 130 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Gaziantep FK | 30 | 2.700 | 1 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Gaziantep FK | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Gaziantep FK | 8 | 720 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Ümraniyespor | 2 | 157 | 0 | 0 | – |