Không có dữ liệu
Cao nhất: 2 Tr € (13 thg 6, 2013)
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 40, Chiều cao: 178 cm. Oier mùa giải 2022-2023: 34 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Oier ra sân là Dnipro-1(2017-2024) vs AEK Larnaca, với 83 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 24 tháng 2, 2023.
AEK Larnaca: 34 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Osasuna: 281 trận, 12 bàn, 7 kiến tạo
Real Sociedad: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Oier năm nay 40 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 5, 1986.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Oier: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Oier mùa giải 2022-2023: 34 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| AEK Larnaca | 37 tuổi | 300 N € | |
| AEK Larnaca | 36 tuổi | 400 N € | |
| Osasuna | 36 tuổi | 500 N € | |
| Osasuna | 35 tuổi | 500 N € | |
| Osasuna | 35 tuổi | 700 N € | |
| Osasuna | 34 tuổi | 700 N € | |
| Osasuna | 34 tuổi | 800 N € | |
| Osasuna | 33 tuổi | 950 N € | |
| Osasuna | 33 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Osasuna | 33 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Osasuna | 32 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Osasuna | 32 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Osasuna | 31 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Osasuna | 31 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Osasuna | 30 tuổi | 2 Tr € | |
| Osasuna | 30 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Osasuna | 29 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Osasuna | 29 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Osasuna | 28 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Osasuna | 28 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Osasuna | 27 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Osasuna | 27 tuổi | 2 Tr € | |
| Osasuna | 26 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Osasuna | 26 tuổi | 1 Tr € | |
| Celta | 25 tuổi | 600 N € | |
| Celta | 25 tuổi | 400 N € | |
| Osasuna | 24 tuổi | 400 N € | |
| Osasuna | 24 tuổi | 500 N € | |
| Osasuna | 23 tuổi | 500 N € | |
| Osasuna | 23 tuổi | 500 N € | |
| Osasuna | 23 tuổi | 400 N € | |
| Osasuna | 22 tuổi | 400 N € | |
| Osasuna | 22 tuổi | 200 N € | |
| Osasuna | 21 tuổi | 200 N € | |
| Osasuna | 21 tuổi | 100 N € |
Oier mùa giải 2022-2023: 34 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.708. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Cộng hòa Síp | AEK Larnaca | 20 | 629 | 0 | 0 | – |
| UEFA Europa League | AEK Larnaca | 8 | 628 | 1 | 1 | 6,5 | |
| UEFA Europa Conference League | AEK Larnaca | 4 | 241 | 0 | 0 | 6,1 | |
| UEFA Champions League | AEK Larnaca | 2 | 210 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2021-2022 | La Liga | Osasuna | 25 | 750 | 1 | 0 | 6,4 |
| Copa del Rey | Osasuna | 3 | 167 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Giao hữu CLB quốc tế |
| Osasuna |
| 1 |
| 45 |
| 0 |
| 0 |
| 6,1 |
| 2020-2021 | La Liga | Osasuna | 32 | 2.085 | 0 | 2 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa del Rey | Osasuna | 3 | 145 | 1 | 0 | 6,9 |
| 2019-2020 | La Liga | Osasuna | 29 | 2.328 | 2 | 1 | 5,7 |
|---|
| 2018-2019 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Osasuna | 37 | 3.230 | 3 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2017-2018 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Osasuna | 39 | 3.220 | 2 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2016-2017 | La Liga | Osasuna | 35 | 3.060 | 0 | 2 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | Real Sociedad | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2015-2016 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Osasuna | 39 | 3.475 | 3 | 2 | 6,8 |
|---|
| 2014-2015 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Osasuna | 3 | 247 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2013-2014 | La Liga | Osasuna | 20 | 403 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2012-2013 | La Liga | Osasuna | 9 | 324 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | La Liga | Osasuna | 1 | 28 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2009-2010 | La Liga | Osasuna | 4 | 103 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2008-2009 | La Liga | Osasuna | 1 | 80 | 0 | 0 | – |
|---|