
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 800 N € (21 thg 9, 2026)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Lecce | 21 tuổi | 800 N € | |
| Lecce Youth | 21 tuổi |
Cập nhật:
Olaf Gorter đang thi đấu cho Lecce. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Hà Lan, Tuổi: 21, Chiều cao: 181 cm, Giá trị thị trường: 800 N €. Olaf Gorter mùa giải 2026-2027: 3 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Olaf Gorter ra sân là Lecce vs Roma, với 45 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 31 tháng 8, 2026.
Lecce: 2 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Lecce ở mùa giải 2026/2027, Olaf Gorter thi đấu 106 phút và đá chính 2 trận.
Lecce: 3 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Lecce U20: 4 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Liverpool U19: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Ajax Amsterdam U21: 21 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Ajax U19: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Lecce, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Olaf Gorter năm nay 21 tuổi. Ngày sinh: 31 tháng 1, 2005.
| Lecce Youth | 20 tuổi | 200 N € |
| Ajax U18 | 19 tuổi | 200 N € |
| Ajax U18 | 18 tuổi | 175 N € |
Vị trí: Tiền vệ.
Olaf Gorter đang thi đấu cho Lecce.
Chiều cao của Olaf Gorter: 181 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Hà Lan.
Giá trị chuyển nhượng: 800 N €.
Olaf Gorter mùa giải 2026-2027: 3 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Olaf Gorter mùa giải 2026-2027: 3 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 122. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Serie A | Lecce | 2 | 106 | 1 | 0 | 6,9 |
| Cúp Quốc gia Ý | Lecce | 1 | 16 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2025-2026 | Campionato Primavera 1 (Ý) | Lecce U20 | 3 | 270 | 0 | 1 | – |
| Serie A | Liverpool U19 | 2 | 27 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Cúp Quốc gia Ý | Liverpool U19 | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,9 | |
| 2024-2025 | Campionato Primavera 1 (Ý) | Lecce U20 | 1 | 90 | 0 | 1 | – |
| 2023-2024 | Eerste Divisie (Hà Lan) |
| Ajax Amsterdam U21 |
| 21 |
| 739 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| 2022-2023 | Youth League (châu Âu) | Ajax U19 | 4 | 240 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|