Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Na Uy, Tuổi: 31, Chiều cao: 181 cm.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Olav Oby ra sân là Hafnarfjordur vs KR Reykjavik, với 24 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 7 tháng 10, 2023.
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Olav Oby cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
KR Reykjavik: 26 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Fredrikstad: 50 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
KFUM Oslo: 16 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Kristiansund: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sarpsborg 08: 29 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Olav Oby năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 13 tháng 10, 1994.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Olav Oby: 181 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Na Uy.
Olav Oby mùa giải 2023-2024: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 77. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Besta-deild karla (Iceland) | KR Reykjavik | 1 | 77 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023 | Besta-deild karla (Iceland) | KR Reykjavik | 21 | 1.470 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | Besta-deild karla (Iceland) | KR Reykjavik | 3 | 200 | 0 | 0 | 6,6 |
| Icelandic Cup | KR Reykjavik | 1 | 67 | 0 | 0 | – | |
| 1. divisjon (Na Uy) | Fredrikstad | 10 | 324 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | 1. divisjon (Na Uy) | Fredrikstad | 31 | 1.500 | 0 | 0 |
| – |
| Norwegian SAS Braathens Cup | Fredrikstad | 1 | 44 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | 1. divisjon (Na Uy) | Fredrikstad | 8 | 392 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. divisjon (Na Uy) | KFUM Oslo | 10 | 505 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | 1. divisjon (Na Uy) | KFUM Oslo | 3 | 218 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eliteserien (Na Uy) | Kristiansund | 3 | 26 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2018-2019 | 1. divisjon (Na Uy) | KFUM Oslo | 3 | 245 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2017-2018 | Eliteserien (Na Uy) | Kristiansund | 6 | 412 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2017 | Eliteserien (Na Uy) | Kristiansund | 2 | 96 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2015-2016 | Eliteserien (Na Uy) | Sarpsborg 08 | 1 | 5 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2015 | Eliteserien (Na Uy) | Sarpsborg 08 | 1 | 23 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2014-2015 | Eliteserien (Na Uy) | Sarpsborg 08 | 10 | 342 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2013-2014 | Eliteserien (Na Uy) | Sarpsborg 08 | 15 | 356 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Eliteserien (Na Uy) | Sarpsborg 08 | 2 | 14 | 0 | 0 | – |
|---|