Quảng cáo
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Ukraina, Tuổi: 32, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 600 N €. 2023-2024: 12 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: KAA Gent vs Zorya (1 tháng 12, 2023).
Cập nhật:
Không có dữ liệu
Cao nhất: 3,5 Tr € (22 thg 12, 2019)
Zorya: 29 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
AEK Athens: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Ufa: 17 trận, 0 bàn, 5 kiến tạo
Rubin Kazan: 19 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Yenisey Krasnoyarsk: 11 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Shakhtar Donetsk: 9 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Oleg Danchenko năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 1 tháng 8, 1994.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Oleg Danchenko: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Ukraina.
Giá trị chuyển nhượng: 600 N €.
Oleg Danchenko mùa giải 2023-2024: 12 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Zorya | 29 tuổi | 600 N € | |
| Zorya | 29 tuổi | 900 N € | |
| Zorya | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Zorya | 28 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Zorya | 27 tuổi | 1,2 Tr € | |
| AEK Athens | 27 tuổi | 1,2 Tr € | |
| AEK Athens | 26 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Ufa | 26 tuổi | 2,3 Tr € | |
| Rubin Kazan | 25 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Rubin Kazan | 25 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Rubin Kazan | 25 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Rubin Kazan | 25 tuổi | 3 Tr € | |
| Yenisey | 24 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Shakhtar Donetsk | 24 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Anzhi Makhachkala | 23 tuổi | 3 Tr € | |
| Anzhi Makhachkala | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Chornomorets Odesa | 22 tuổi | 800 N € | |
| Chornomorets Odesa | 22 tuổi | 800 N € | |
| Shakhtar Donetsk | 21 tuổi | 800 N € | |
| Chornomorets Odesa | 21 tuổi | 600 N € | |
| Chornomorets Odesa | 20 tuổi | 600 N € | |
| Chornomorets Odesa | 20 tuổi | 300 N € | |
| Chornomorets Odesa | 20 tuổi | 200 N € | |
| Chornomorets Odesa | 19 tuổi | 400 N € | |
| Chornomorets Odesa | 19 tuổi | 100 N € |
Oleg Danchenko mùa giải 2023-2024: 12 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 550. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Zorya | 8 | 406 | 0 | 1 | 6,4 |
| Europa Conference League | Zorya | 4 | 144 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Zorya | 15 | 1.300 | 0 | 1 | 6,3 |
| Europa Conference League | Zorya | 2 | 179 | 0 | 0 | – | |
| 2020-2021 | Super League (Hy Lạp) | AEK Athens | 7 | 417 | 0 | 0 | 6,8 |
| Cúp quốc gia Hy Lạp | AEK Athens | 2 | 92 | 0 | 0 | – | |
| Ufa |
| 15 |
| 1.016 |
| 0 |
| 5 |
| 6,9 |
| Cúp Quốc gia Nga | Ufa | 2 | 81 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Rubin Kazan | 17 | 1.434 | 0 | 0 | 7,2 |
|---|
| 2018-2019 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Rubin Kazan | 2 | 180 | 0 | 1 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Nga (Premier League) | Yenisey Krasnoyarsk | 11 | 894 | 0 | 2 | 6,5 | |
| Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Shakhtar Donetsk | 7 | 533 | 0 | 0 | – | |
| Champions League | Shakhtar Donetsk | 1 | 89 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Shakhtar Donetsk | 1 | 90 | 0 | 1 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Nga (Premier League) | Anzhi Makhachkala | 26 | 2.080 | 3 | 3 | 6,6 |
| 2016-2017 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Anzhi Makhachkala | 3 | 205 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Chornomorets Odesa | 3 | 143 | 0 | 0 | – |
| 2015-2016 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Chornomorets Odesa | 2 | 130 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2014-2015 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Chornomorets Odesa | 3 | 173 | 0 | 0 | – |
|---|