Quảng cáo
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 36, Chiều cao: 176 cm, Giá trị thị trường: 250 N €. 2020-2021: 22 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Jahn Regensburg vs St. Pauli (23 tháng 5, 2021).
Cập nhật:
Cao nhất: 800 N € (28 thg 6, 2013)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jahn Regensburg | 31 tuổi | 250 N € | |
| Jahn Regensburg | 30 tuổi | 250 N € | |
| Jahn Regensburg | 29 tuổi | 200 N € | |
| Jahn Regensburg | 29 tuổi | 200 N € | |
| Jahn Regensburg | 28 tuổi | 200 N € | |
| Jahn Regensburg | 28 tuổi | 200 N € | |
| Jahn Regensburg | 27 tuổi | 300 N € | |
| Jahn Regensburg |
Jahn Regensburg: 48 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Oliver Hein năm nay 36 tuổi. Ngày sinh: 22 tháng 3, 1990.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Oliver Hein: 176 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Đức.
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
Oliver Hein mùa giải 2020-2021: 22 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 27 tuổi |
| 350 N € |
| Jahn Regensburg | 26 tuổi | 275 N € |
| Jahn Regensburg | 26 tuổi | 275 N € |
| Jahn Regensburg | 25 tuổi | 225 N € |
| Jahn Regensburg | 24 tuổi | 300 N € |
| Jahn Regensburg | 24 tuổi | 400 N € |
| Jahn Regensburg | 24 tuổi | 450 N € |
| Jahn Regensburg | 23 tuổi | 450 N € |
| Jahn Regensburg | 23 tuổi | 500 N € |
| Jahn Regensburg | 23 tuổi | 800 N € |
| Jahn Regensburg | 22 tuổi | 700 N € |
| Jahn Regensburg | 22 tuổi | 400 N € |
| Jahn Regensburg | 21 tuổi | 250 N € |
| Jahn Regensburg | 21 tuổi | 200 N € |
| Jahn Regensburg | 21 tuổi | 125 N € |
| Jahn Regensburg | 19 tuổi | 50 N € |
Oliver Hein mùa giải 2020-2021: 22 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.444. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2020-2021 | 2. Bundesliga (Đức) | Jahn Regensburg | 20 | 1.223 | 0 | 2 | 6,4 |
| Cúp Quốc gia Đức | Jahn Regensburg | 2 | 221 | 0 | 0 | 7,0 | |
| 2019-2020 | 2. Bundesliga (Đức) | Jahn Regensburg | 14 | 590 | 1 | 0 | 6,4 |
| Cúp Quốc gia Đức | Jahn Regensburg | 1 | 80 | 0 | 0 | 7,2 | |
| 2018-2019 | 2. Bundesliga (Đức) | Jahn Regensburg | 6 | 454 | 0 | 1 | 6,4 |
| 2017-2018 | 2. Bundesliga (Đức) | Jahn Regensburg | 1 | 2 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2012-2013 | 2. Bundesliga (Đức) | Jahn Regensburg | 4 | 244 | 0 | 0 | – |
|---|