Quảng cáo
Cao nhất: 850 N € (14 thg 12, 2021)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Hansa Rostock | 31 tuổi | 350 N € | |
| Hansa Rostock | 30 tuổi | 400 N € | |
| Arminia Bielefeld | 30 tuổi | 500 N € | |
| Arminia Bielefeld | 29 tuổi | 700 N € | |
| Heidenheim | 29 tuổi | 850 N € | |
| Heidenheim | 28 tuổi | 850 N € | |
| Heidenheim | 28 tuổi | 700 N € | |
| Heidenheim |
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 33, Chiều cao: 193 cm. Oliver Hüsing mùa giải 2023-2024: 16 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Oliver Hüsing ra sân là Hansa Rostock vs Paderborn 07, với 5 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 19 tháng 5, 2024.
Hansa Rostock: 42 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Arminia Bielefeld: 25 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Heidenheim 1846: 80 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo
Borussia Monchengladbach: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Oliver Hüsing năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 17 tháng 2, 1993.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Oliver Hüsing: 193 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Đức.
| 27 tuổi |
| 650 N € |
| Heidenheim | 27 tuổi | 550 N € |
| Heidenheim | 27 tuổi | 700 N € |
| Heidenheim | 26 tuổi | 550 N € |
| Hansa Rostock | 26 tuổi | 500 N € |
| Hansa Rostock | 25 tuổi | 425 N € |
| Hansa Rostock | 25 tuổi | 400 N € |
| Hansa Rostock | 24 tuổi | 400 N € |
| Hansa Rostock | 24 tuổi | 325 N € |
| Ferencvarosi TC | 24 tuổi | 250 N € |
| Ferencvarosi TC | 23 tuổi | 250 N € |
| Ferencvarosi TC | 23 tuổi | 350 N € |
| Werder Bremen | 22 tuổi | 350 N € |
| Werder Bremen | 22 tuổi | 350 N € |
| Hansa Rostock | 22 tuổi | 250 N € |
| Werder Bremen | 21 tuổi | 250 N € |
| Werder Bremen | 21 tuổi | 150 N € |
| Werder Bremen | 21 tuổi | 100 N € |
| Werder Bremen II | 21 tuổi | 100 N € |
| Werder Bremen II | 20 tuổi | 100 N € |
| Werder Bremen II | 20 tuổi | 75 N € |
| Werder Bremen II | 19 tuổi | 50 N € |
| Werder Bremen II | 19 tuổi | 50 N € |
| Werder Bremen II | 19 tuổi | 50 N € |
| Werder Bremen II | 19 tuổi | 50 N € |
Oliver Hüsing mùa giải 2023-2024: 16 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 890. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | 2. Bundesliga (Đức) | Hansa Rostock | 15 | 879 | 0 | 1 | 6,2 |
| Cúp Quốc gia Đức | Hansa Rostock | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2022-2023 | 2. Bundesliga (Đức) | Arminia Bielefeld | 21 | 1.516 | 1 | 0 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Đức | Arminia Bielefeld | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2021-2022 | 2. Bundesliga (Đức) | Arminia Bielefeld | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Arminia Bielefeld | 1 | 71 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Heidenheim 1846 |
| 32 |
| 2.880 |
| 2 |
| 1 |
| 6,7 |
| Cúp Quốc gia Đức | Heidenheim 1846 | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2020-2021 | 2. Bundesliga (Đức) | Heidenheim 1846 | 27 | 2.411 | 2 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2019-2020 | 2. Bundesliga (Đức) | Heidenheim 1846 | 19 | 1.531 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Heidenheim 1846 | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2018-2019 | 3. Liga (Đức) | Hansa Rostock | 25 | 2.250 | 3 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Hansa Rostock | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2015-2016 | Bundesliga | Borussia Monchengladbach | 1 | 6 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2014-2015 | Bundesliga | Borussia Monchengladbach | 2 | 22 | 0 | 0 | – |
|---|