Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 100 N € (11 thg 5, 2026)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Mansfield Town | 20 tuổi | 100 N € |
Cập nhật:
Oliver Irow đang thi đấu cho Plymouth Argyle. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 20, Giá trị thị trường: 100 N €. Oliver Irow mùa giải 2026-2027: 12 trận, 4 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Oliver Irow ra sân là Stevenage Borough vs Plymouth Argyle, với 45 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 21 tháng 10, 2026.
Plymouth Argyle: 10 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Plymouth Argyle ở mùa giải 2026/2027, Oliver Irow thi đấu 644 phút và đá chính 8 trận.
Plymouth Argyle: 12 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo
Mansfield Town: 18 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo
Tottenham Hotspur U19: 5 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Tottenham Hotspur U21: 36 trận, 12 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Plymouth Argyle, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Oliver Irow năm nay 20 tuổi. Ngày sinh: 10 tháng 5, 2006.
Vị trí: Tiền đạo.
Oliver Irow đang thi đấu cho Plymouth Argyle.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
Oliver Irow mùa giải 2026-2027: 12 trận, 4 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Oliver Irow mùa giải 2026-2027: 12 trận, 4 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 733. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League One (Anh) | Plymouth Argyle | 10 | 644 | 3 | 0 | 6,8 |
| EFL Trophy | Plymouth Argyle | 1 | 30 | 0 | 0 | 7,2 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Plymouth Argyle | 1 | 59 | 1 | 0 | 7,2 | |
| 2025-2026 | League One (Anh) | Mansfield Town | 17 | 596 | 4 | 0 | 6,8 |
| Cúp FA | Mansfield Town | 1 | 9 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Youth League (châu Âu) | Tottenham Hotspur U19 | 5 | 406 | 2 | 1 | 6,8 | |
| Premier League 2 - Division 1 (Anh) |
| Tottenham Hotspur U21 |
| 9 |
| 566 |
| 3 |
| 0 |
| 6,4 |
| EFL Trophy | Tottenham Hotspur U21 | 3 | 158 | 2 | 1 | 7,2 |
| 2024-2025 | Premier League 2 - Division 1 (Anh) | Tottenham Hotspur U21 | 18 | 1.037 | 6 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp National League (Anh) | Tottenham Hotspur U21 | 3 | 151 | 1 | 0 | – | |
| EFL Trophy | Tottenham Hotspur U21 | 3 | 91 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | Giao hữu quốc tế | AnhĐội tuyển quốc gia | 2 | 94 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải U17 châu Âu | AnhĐội tuyển quốc gia | 3 | 89 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giải Montaigu | AnhĐội tuyển quốc gia | 1 | 61 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|