Quảng cáo
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 35, Chiều cao: 181 cm. 2022-2023: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo.
Cập nhật:
Gillingham: 105 trận, 12 bàn, 10 kiến tạo
Heart of Midlothian: 44 trận, 5 bàn, 11 kiến tạo
Birmingham City: 8 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Oliver Lee năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 11 tháng 7, 1991.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Oliver Lee: 181 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Oliver Lee mùa giải 2022-2023: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Oliver Lee mùa giải 2022-2023: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 513. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | League Two (Anh) | Gillingham | 5 | 254 | 0 | 0 | 6,2 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Gillingham | 3 | 196 | 0 | 0 | 6,5 | |
| EFL Trophy | Gillingham | 1 | 63 | 0 | 0 | 5,7 | |
| 2021-2022 | League One (Anh) | Gillingham | 32 | 2.487 | 1 | 0 | 6,1 |
| EFL Trophy | Gillingham | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Gillingham | 2 | 180 | 0 | 1 | 6,2 | |
| League Two (Anh) | Gillingham |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 5,6 |
| 2020-2021 | League One (Anh) | Gillingham | 25 | 1.529 | 5 | 2 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Scotland) | Heart of Midlothian | 10 | 775 | 1 | 3 | – | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Heart of Midlothian | 4 | 272 | 2 | 0 | – | |
| Scottish Cup | Heart of Midlothian | 2 | 135 | 0 | 1 | – |
| 2019-2020 | League One (Anh) | Gillingham | 28 | 1.954 | 4 | 4 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Gillingham | 4 | 389 | 2 | 2 | 5,7 | |
| EFL Trophy | Gillingham | 2 | 41 | 0 | 1 | 6,2 |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Heart of Midlothian | 24 | 1.450 | 2 | 5 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | Heart of Midlothian | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Heart of Midlothian | 1 | 76 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2017-2018 | Cúp Liên đoàn Scotland | Heart of Midlothian | 1 | 90 | 0 | 2 | – |
|---|
| 2013-2014 | Championship (Anh) | Birmingham City | 8 | 509 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|