Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cập nhật:
Olivia Schough đang thi đấu cho Inter Milan(w). Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Thụy Điển, Tuổi: 35, Chiều cao: 172 cm, Giá trị thị trường: 125 N €. Olivia Schough mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Olivia Schough ra sân là Austria Wien (W) vs Inter Milan (W), với 67 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 1 tháng 10, 2026.
Inter Milan (W): 46 trận, 1 bàn, 7 kiến tạo
Rosengard (W): 54 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo
Kopparbergs Goteborg (W): 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Inter Milan(w), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Olivia Schough năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 11 tháng 3, 1991.
Vị trí: Tiền đạo.
Olivia Schough đang thi đấu cho Inter Milan(w).
Chiều cao của Olivia Schough: 172 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Thụy Điển.
Giá trị chuyển nhượng: 125 N €.
Olivia Schough mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Olivia Schough mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 273. Điểm đánh giá trung bình: 6,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Champions League Nữ | Inter Milan (W) | 4 | 273 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2026 | Cúp Quốc gia Nữ Ý (Coppa Italia) | Inter Milan (W) | 3 | 198 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025-2026 | Serie A Nữ (Ý) | Inter Milan (W) | 16 | 1.184 | 0 | 3 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Nữ Ý | Inter Milan (W) | 3 | 167 | 0 | 0 | 6,6 | |
| EL W | Inter Milan (W) | 2 | 151 | 1 | 0 | 7,5 | |
| Champions League Nữ | Inter Milan (W) | 1 | 59 | 0 | 0 | 5,9 | |
| 2025 |
| Cúp Quốc gia Nữ Ý (Coppa Italia) |
| Inter Milan (W) |
| 3 |
| 145 |
| 0 |
| 1 |
| 6,8 |
| 2024-2025 | Serie A Nữ (Ý) | Inter Milan (W) | 12 | 722 | 0 | 3 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Nữ Ý | Inter Milan (W) | 2 | 88 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2023-2024 | Champions League Nữ | Rosengard (W) | 8 | 683 | 3 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Damallsvenskan (Thụy Điển) | Rosengard (W) | 6 | 417 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Nữ Thụy Điển | Rosengard (W) | 1 | 17 | 0 | 0 | – | |
| Nations League Nữ (châu Âu) | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 1 | 13 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2023 | World Championship nữ | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 4 | 126 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2022-2023 | Damallsvenskan (Thụy Điển) | Rosengard (W) | 14 | 1.029 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League Nữ | Rosengard (W) | 8 | 669 | 1 | 1 | 6,6 | |
| Cúp Quốc gia Nữ Thụy Điển | Rosengard (W) | 1 | 68 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 3 | 56 | 1 | 1 | 7,0 | |
| Vòng loại World Championship nữ (châu Âu) | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 1 | 79 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2022 | Giao hữu quốc tế | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 2 | 108 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Euro Nữ | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 1 | 36 | 0 | 1 | 7,5 | |
| Cúp Algarve | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 1 | 77 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2021-2022 | Damallsvenskan (Thụy Điển) | Rosengard (W) | 6 | 454 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League Nữ | Rosengard (W) | 2 | 163 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại World Championship nữ (châu Âu) | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 7 | 270 | 1 | 2 | 7,1 | |
| Giao hữu quốc tế | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2021 | Bóng đá nữ Olympic | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 5 | 132 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 1 | 70 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2020-2021 | Damallsvenskan (Thụy Điển) | Rosengard (W) | 4 | 312 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League Nữ | Rosengard (W) | 4 | 359 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 4 | 264 | 0 | 2 | 7,7 | |
| Euro Nữ | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 1 | 78 | 1 | 1 | 9,0 |
| 2019-2021 | Euro Nữ | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 4 | 149 | 1 | 0 | 7,2 |
|---|
| 2019-2020 | Damallsvenskan (Thụy Điển) | Kopparbergs Goteborg (W) | 1 | 37 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019 | World Championship nữ | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 1 | 21 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2018-2019 | World Championship nữ | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 1 | 57 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|