Quảng cáo
Omar Alderete đang thi đấu cho Sunderland. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Paraguay, Tuổi: 29, Chiều cao: 187 cm, Giá trị thị trường: 10 Tr €. 2026-2027: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Coventry City vs Sunderland (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 15 Tr € (8 thg 3, 2026)
Sunderland: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Sunderland ở mùa giải 2026/2027, Omar Alderete thi đấu 219 phút và đá chính 2 trận.
Sunderland: 42 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Getafe: 100 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Valencia: 35 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Hertha Berlin: 17 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Basel 1893: 50 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Huracán: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Sunderland, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Omar Alderete năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 26 tháng 12, 1996.
Vị trí: Hậu vệ.
Omar Alderete đang thi đấu cho Sunderland.
Chiều cao của Omar Alderete: 187 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Sunderland | 29 tuổi | 10 Tr € | |
| Sunderland | 29 tuổi | 13 Tr € | |
| Sunderland | 29 tuổi | 15 Tr € | |
| Sunderland | 28 tuổi | 12 Tr € | |
| Sunderland | 28 tuổi | 10 Tr € | |
| Getafe | 28 tuổi | 8 Tr € | |
| Getafe | 28 tuổi | 8 Tr € | |
| Getafe | 28 tuổi | 5 Tr € | |
| Getafe | 27 tuổi | 5 Tr € | |
| Getafe | 26 tuổi | 3 Tr € | |
| Getafe | 26 tuổi | 3 Tr € | |
| Getafe | 26 tuổi | 4 Tr € | |
| Getafe | 25 tuổi | 4 Tr € | |
| Getafe | 25 tuổi | 7 Tr € | |
| Valencia | 25 tuổi | 10 Tr € | |
| Valencia | 25 tuổi | 7 Tr € | |
| Valencia | 24 tuổi | 6 Tr € | |
| Hertha Berlin | 24 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Hertha Berlin | 24 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Hertha Berlin | 24 tuổi | 6,5 Tr € | |
| Hertha Berlin | 23 tuổi | 6,5 Tr € | |
| Basel 1893 | 23 tuổi | 3 Tr € | |
| Basel 1893 | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| Basel 1893 | 23 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Basel 1893 | 22 tuổi | 900 N € | |
| Huracan | 21 tuổi | 900 N € | |
| Gimnasia La Plata | 21 tuổi | 900 N € | |
| Gimnasia La Plata | 20 tuổi | 600 N € |
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Paraguay.
Giá trị chuyển nhượng: 10 Tr €.
Omar Alderete mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Omar Alderete mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 511. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Premier League | Sunderland | 4 | 219 | 0 | 0 | 5,8 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Sunderland | 2 | 150 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Europa League | Sunderland | 2 | 142 | 0 | 0 | 7,1 | |
| 2026 | Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | ParaguayĐội tuyển quốc gia | 12 | 1.029 | 2 | 0 | 6,8 |
| Giải vô địch thế giới | ParaguayĐội tuyển quốc gia | 4 | 322 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Giao hữu quốc tế | ParaguayĐội tuyển quốc gia | 3 | 196 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2025-2026 |
|---|
| Premier League |
| Sunderland |
| 33 |
| 2.802 |
| 1 |
| 1 |
| 6,7 |
| Cúp FA | Sunderland | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,4 |
| Giao hữu quốc tế | ParaguayĐội tuyển quốc gia | 2 | 176 | 0 | 0 | 5,8 |
| Challenge Cup Nhật Bản | ParaguayĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2024-2025 | La Liga | Getafe | 34 | 2.978 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Getafe | 2 | 95 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Getafe | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | ParaguayĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2024 | Copa America | ParaguayĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 1 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2023-2024 | La Liga | Getafe | 31 | 2.194 | 0 | 1 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Getafe | 4 | 264 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giao hữu quốc tế | ParaguayĐội tuyển quốc gia | 2 | 171 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2022-2023 | La Liga | Getafe | 25 | 2.049 | 1 | 1 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Getafe | 3 | 220 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | ParaguayĐội tuyển quốc gia | 7 | 451 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Challenge Cup Nhật Bản | ParaguayĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,2 |
| 2021-2022 | La Liga | Valencia | 29 | 2.411 | 2 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Valencia | 5 | 435 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Valencia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2021 | Copa America | ParaguayĐội tuyển quốc gia | 2 | 96 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2020-2021 | Bundesliga | Hertha Berlin | 17 | 1.299 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League (Thụy Sĩ) | Basel 1893 | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Europa League | Basel 1893 | 3 | 270 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Thụy Sĩ | Basel 1893 | 1 | 74 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | ParaguayĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2019-2020 | Super League (Thụy Sĩ) | Basel 1893 | 27 | 2.340 | 2 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Basel 1893 | 10 | 900 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Champions League | Basel 1893 | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Quốc gia Thụy Sĩ | Basel 1893 | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019 | Copa Libertadores | Huracán | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2018-2019 | Champions League | Basel 1893 | 2 | 180 | 1 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League (Thụy Sĩ) | Basel 1893 | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Huracán | 8 | 630 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Copa Libertadores | Huracán | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Copa Argentina | Huracán | 1 | 0 | 0 | 0 | 7,3 | |
| Giao hữu quốc tế | ParaguayĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Gimnasia La Plata | 22 | 1.707 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|