Quảng cáo
Omar Islas đang thi đấu cho Correcaminos UAT. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Mexico, Tuổi: 30, Chiều cao: 169 cm, Giá trị thị trường: 400 N €. 2026-2027: 13 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Tlaxcala vs Correcaminos de la UAT (26 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 800 N € (17 thg 12, 2020)
Correcaminos de la UAT: 13 trận, 3 bàn, 3 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Correcaminos de la UAT ở mùa giải 2026/2027, Omar Islas thi đấu 1093 phút và đá chính 12 trận.
Correcaminos de la UAT: 13 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Atletico Morelia: 23 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Pumas Tabasco: 19 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Pumas UNAM: 22 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Querétaro: 13 trận, 3 bàn, 3 kiến tạo
Venados Yucatán: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Correcaminos UAT, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Omar Islas năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 13 tháng 4, 1996.
Vị trí: Tiền đạo.
Omar Islas đang thi đấu cho Correcaminos UAT.
Chiều cao của Omar Islas: 169 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Tepatitlan | 30 tuổi | 400 N € | |
| Mazatlan | 29 tuổi | 450 N € | |
| Mazatlan | 29 tuổi | 500 N € | |
| Mazatlan | 28 tuổi | 600 N € | |
| Mazatlan | 28 tuổi | 600 N € | |
| Mazatlan | 27 tuổi | 750 N € | |
| Mazatlan | 27 tuổi | 650 N € | |
| Pumas | 25 tuổi | 800 N € | |
| Queretaro | 24 tuổi | 800 N € | |
| Atlante | 23 tuổi | 325 N € | |
| Venados | 22 tuổi | 400 N € | |
| Pumas U20 | 19 tuổi | 400 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Mexico.
Giá trị chuyển nhượng: 400 N €.
Omar Islas mùa giải 2026-2027: 13 trận, 3 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Omar Islas mùa giải 2026-2027: 13 trận, 3 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.093. Điểm đánh giá trung bình: 7,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Ascenso MX (Mexico) | Correcaminos de la UAT | 13 | 1.093 | 3 | 2 | 7,2 |
| 2023-2024 | Ascenso MX (Mexico) | Atletico Morelia | 15 | 982 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Ascenso MX (Mexico) | Atletico Morelia | 8 | 595 | 0 | 0 | – |
| Ascenso MX (Mexico) | Pumas Tabasco | 5 | 356 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | Ascenso MX (Mexico) | Pumas Tabasco | 8 | 575 | 0 | 0 | – |
| Liga MX (Mexico) | Pumas UNAM | 13 | 309 | 0 | 0 | 6,3 | |
| CONCACAF Champions Cup |
| Pumas UNAM |
| 4 |
| 164 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| 2020-2021 | Ascenso MX (Mexico) | Pumas Tabasco | 6 | 401 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga MX (Mexico) | Querétaro | 12 | 697 | 3 | 3 | 6,7 |
| 2019-2020 | Liga MX (Mexico) | Querétaro | 1 | 85 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Copa MX | Venados Yucatán | 1 | 45 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2016-2017 | Liga MX (Mexico) | Pumas UNAM | 3 | 138 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2014-2015 | Liga MX (Mexico) | Pumas UNAM | 2 | 17 | 0 | 0 | – |
|---|