Quảng cáo
Omar Siles đang thi đấu cho Oriente Petrolero. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Bolivia, Tuổi: 33, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 100 N €. 2026: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Oriente Petrolero vs Aurora (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 500 N € (9 thg 6, 2022)
Oriente Petrolero: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Oriente Petrolero ở mùa giải 2026, Omar Siles thi đấu 267 phút và đá chính 3 trận.
Oriente Petrolero: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Academia del Balompié Boliviano: 20 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Real Tomayapo: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Blooming: 75 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Royal Pari: 79 trận, 5 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: Oriente Petrolero, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Omar Siles năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 15 tháng 11, 1992.
Vị trí: Tiền vệ.
Omar Siles đang thi đấu cho Oriente Petrolero.
Chiều cao của Omar Siles: 178 cm.
Quốc tịch: Bolivia.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Real Tomayapo | 32 tuổi | 200 N € | |
| Blooming | 32 tuổi | 250 N € | |
| Blooming | 31 tuổi | 300 N € | |
| Blooming | 31 tuổi | 325 N € | |
| Blooming | 30 tuổi | 400 N € | |
| Blooming | 30 tuổi | 275 N € | |
| Royal Pari | 30 tuổi | 400 N € | |
| Royal Pari | 29 tuổi | 500 N € | |
| Royal Pari | 28 tuổi | 450 N € | |
| Royal Pari | 28 tuổi | 350 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
Omar Siles mùa giải 2026: 11 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Omar Siles mùa giải 2026: 11 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 476. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Copa Bolivia | Oriente Petrolero | 6 | 209 | 0 | 0 | 6,3 |
| Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | Oriente Petrolero | 5 | 267 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2025-2026 | Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | Academia del Balompié Boliviano | 7 | 495 | 0 | 0 | 6,4 |
| Copa Bolivia | Academia del Balompié Boliviano | 4 | 341 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2025 | Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | Academia del Balompié Boliviano | 6 | 519 | 1 | 0 | 6,3 |
| Copa Bolivia | Academia del Balompié Boliviano |
| 3 |
| 158 |
| 0 |
| 0 |
| 6,8 |
| Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | Real Tomayapo | 7 | 273 | 0 | 0 | 6,8 |
| Copa Bolivia | Real Tomayapo | 3 | 137 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2024-2025 | Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | Real Tomayapo | 2 | 103 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | Blooming | 3 | 114 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2024 | Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | Blooming | 22 | 1.279 | 1 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2023-2024 | Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | Blooming | 8 | 642 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Bolivia | Blooming | 3 | 248 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023 | Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | Blooming | 20 | 1.498 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Bolivia | Blooming | 7 | 609 | 1 | 0 | 6,8 | |
| Copa Sudamericana | Blooming | 5 | 231 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | Blooming | 6 | 439 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Bolivia | Blooming | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | Royal Pari | 6 | 503 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022 | Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | Royal Pari | 25 | 1.421 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Royal Pari | 1 | 20 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2021-2022 | Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | Royal Pari | 13 | 527 | 2 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2021 | Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | Royal Pari | 7 | 346 | 1 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | Royal Pari | 16 | 746 | 1 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | Royal Pari | 2 | 85 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2020 | Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | Royal Pari | 4 | 259 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019 | Copa Sudamericana | Royal Pari | 3 | 256 | 0 | 3 | 7,1 |
|---|
| 2018-2019 | Copa Sudamericana | Royal Pari | 2 | 80 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|