Quảng cáo
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Qatar, Tuổi: 34, Chiều cao: 173 cm, Giá trị thị trường: 75 N €. 2025-2026: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Al-Sailiya Sports Club vs Al-Shahaniya Sports Club (19 tháng 3, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 125 N € (12 thg 8, 2021)
Al-Sailiya Sports Club: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Umm Salal: 103 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Al-Gharafa: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Omar Yahya năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 20 tháng 6, 1992.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Omar Yahya: 173 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Qatar.
Giá trị chuyển nhượng: 75 N €.
Omar Yahya mùa giải 2025-2026: 12 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Al-Sailiya | 33 tuổi | 75 N € | |
| Al-Sailiya | 33 tuổi | 75 N € | |
| Umm Salal | 32 tuổi | 100 N € | |
| Umm Salal | 32 tuổi | 125 N € | |
| Umm Salal | 31 tuổi | 125 N € | |
| Umm Salal | 31 tuổi | 100 N € | |
| Umm Salal | 30 tuổi | 100 N € | |
| Umm Salal | 30 tuổi | 100 N € | |
| Umm Salal | 29 tuổi | 125 N € | |
| Umm Salal | 29 tuổi | 125 N € | |
| Umm Salal | 29 tuổi | 125 N € | |
| Umm Salal | 28 tuổi | 75 N € | |
| Umm Salal | 27 tuổi | 75 N € | |
| Umm Salal | 26 tuổi | 50 N € | |
| Umm Salal | 25 tuổi | 50 N € | |
| Umm Salal | 24 tuổi | 25 N € | |
| Umm Salal | 24 tuổi | 50 N € |
Omar Yahya mùa giải 2025-2026: 12 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 516. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Stars League (Qatar) | Al-Sailiya Sports Club | 12 | 516 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025 | Cúp Amir Qatar | Umm Salal | 2 | 132 | 0 | 0 | – |
| 2024-2025 | Stars League (Qatar) | Umm Salal | 15 | 800 | 0 | 1 | 6,3 |
| Cúp Qatar Stars | Umm Salal | 2 | 126 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2024 | Cúp Amir Qatar | Umm Salal | 1 | 71 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2023-2024 | Stars League (Qatar) | Umm Salal | 15 | 595 | 0 | 0 | 6,3 |
| Cúp Qatar Stars |
| Umm Salal |
| 2 |
| 164 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| 2023 | Cúp Amir Qatar | Umm Salal | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Thái tử Qatar | Umm Salal | 1 | 34 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 | Stars League (Qatar) | Umm Salal | 16 | 1.232 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Thái tử Qatar | Umm Salal | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Stars League (Qatar) | Al-Gharafa | 1 | 80 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2022 | Cúp Amir Qatar | Umm Salal | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2021-2022 | Stars League (Qatar) | Umm Salal | 19 | 1.424 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Qatar Stars | Umm Salal | 2 | 103 | 0 | 1 | 5,4 |
| 2020-2021 | Stars League (Qatar) | Umm Salal | 16 | 1.242 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Qatar Stars | Umm Salal | 3 | 251 | 0 | 0 | 5,6 | |
| Cúp Amir Qatar | Umm Salal | 1 | 89 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2019-2020 | Stars League (Qatar) | Umm Salal | 4 | 176 | 0 | 0 | – |
|---|