Quảng cáo
Orinho đang thi đấu cho Zakho. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 31, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 450 N €. 2024-2025: 25 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Khimki vs Rubin Kazan (17 tháng 5, 2025).
Cập nhật:
Không có dữ liệu
Cao nhất: 700 N € (11 thg 12, 2024)
Zakho: 9 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Zakho ở mùa giải 2026/2027, Orinho thi đấu 806 phút và đá chính 9 trận.
Khimki: 25 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Fluminense - RJ: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Dinamo Minsk: 37 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Osasco Sporting: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Santos - SP: 9 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Ponte Preta: 23 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: Zakho, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Orinho năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 24 tháng 5, 1995.
Vị trí: Hậu vệ.
Orinho đang thi đấu cho Zakho.
Chiều cao của Orinho: 180 cm.
Chân thuận: Trái.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Zakho | 31 tuổi | 450 N € | |
| Zakho | 30 tuổi | 500 N € | |
| Khimki | 30 tuổi | 600 N € | |
| Khimki | 29 tuổi | 700 N € | |
| Rodina | 29 tuổi | 600 N € | |
| Dinamo-Minsk | 28 tuổi | 500 N € | |
| Dinamo-Minsk | 28 tuổi | 400 N € | |
| Dinamo-Minsk | 27 tuổi | 300 N € | |
| Dinamo-Minsk | 27 tuổi | 250 N € | |
| Free Player | 26 tuổi | 250 N € | |
| Fluminense | 25 tuổi | 300 N € | |
| Fluminense | 24 tuổi | 300 N € | |
| Fluminense | 24 tuổi | 350 N € | |
| Santos | 23 tuổi | 500 N € | |
| Santos | 22 tuổi | 50 N € |
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 450 N €.
Orinho mùa giải 2024-2025: 25 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Orinho mùa giải 2024-2025: 25 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.615. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Khimki | 22 | 1.483 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp Quốc gia Nga | Khimki | 3 | 132 | 0 | 0 | – | |
| 2023-2024 | Cúp Quốc gia Nga | Fluminense - RJ | 1 | 45 | 0 | 0 | – |
| Giải VĐQG Belarus (Premier League) | Dinamo Minsk | 8 | 481 | 0 | 0 | – | |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Belarus (Premier League) | Dinamo Minsk | 13 | 825 | 0 | 0 | – |
| Europa Conference League | Dinamo Minsk | 2 | 179 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 |
|---|
| Giải VĐQG Belarus (Premier League) |
| Dinamo Minsk |
| 10 |
| 278 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Europa Conference League | Dinamo Minsk | 3 | 122 | 0 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Belarus | Dinamo Minsk | 1 | 63 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Serie B (Brazil) | Fluminense - RJ | 2 | 177 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2020 | Serie B (Brazil) | Osasco Sporting | 2 | 173 | 0 | 0 | 5,8 |
|---|
| 2019-2020 | Serie A (Brazil) | Fluminense - RJ | 2 | 89 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Carioca (Brazil) | Fluminense - RJ | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019 | Serie A (Brazil) | Fluminense - RJ | 3 | 145 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Santos - SP | 6 | 366 | 0 | 1 | 6,9 |
| 2018-2019 | Copa Sudamericana | Santos - SP | 1 | 66 | 0 | 0 | 5,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B (Brazil) | Ponte Preta | 5 | 176 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2018 | Serie B (Brazil) | Ponte Preta | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2017-2018 | Serie B (Brazil) | Ponte Preta | 9 | 674 | 0 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Ponte Preta | 8 | 661 | 0 | 1 | 7,1 | |
| Serie A (Brazil) | Santos - SP | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2017 | Serie A (Brazil) | Santos - SP | 1 | 7 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|