Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 1,5 Tr € (11 thg 6, 2025)
Cập nhật:
Ortwin de Wolf đang thi đấu cho Mechelen. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Bỉ, Tuổi: 30, Chiều cao: 190 cm, Giá trị thị trường: 500 N €. Ortwin de Wolf mùa giải 2025-2026: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Ortwin de Wolf ra sân là Sint-Truidense vs KV Mechelen, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 24 tháng 5, 2026.
KV Mechelen: 49 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Zulte-Waregem: 16 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Royal Antwerp: 13 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
KAS Eupen: 40 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Mechelen, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ortwin de Wolf năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 4, 1996.
Vị trí: Thủ môn.
Ortwin de Wolf đang thi đấu cho Mechelen.
Chiều cao của Ortwin de Wolf: 190 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Mechelen | 29 tuổi | 500 N € | |
| Mechelen | 28 tuổi | 700 N € | |
| Mechelen | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Mechelen | 28 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Mechelen | 27 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Mechelen | 27 tuổi | 750 N € | |
| Zulte Waregem | 27 tuổi | 300 N € | |
| Royal Antwerp | 26 tuổi | 300 N € | |
| Royal Antwerp | 26 tuổi | 400 N € | |
| Royal Antwerp | 26 tuổi | 500 N € | |
| Royal Antwerp | 25 tuổi | 500 N € | |
| Royal Antwerp | 24 tuổi | 550 N € | |
| Royal Antwerp | 24 tuổi | 550 N € | |
| Royal Antwerp | 24 tuổi | 600 N € | |
| Royal Antwerp | 24 tuổi | 850 N € | |
| KAS Eupen | 23 tuổi | 850 N € | |
| KAS Eupen | 22 tuổi | 725 N € | |
| KAS Eupen | 22 tuổi | 900 N € | |
| KSC Lokeren | 22 tuổi | 750 N € | |
| KSC Lokeren | 21 tuổi | 750 N € | |
| KSC Lokeren | 21 tuổi | 500 N € | |
| KSC Lokeren | 21 tuổi | 350 N € | |
| KSC Lokeren | 20 tuổi | 150 N € | |
| KSC Lokeren | 20 tuổi | 50 N € |
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Bỉ.
Giá trị chuyển nhượng: 500 N €.
Ortwin de Wolf mùa giải 2025-2026: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ortwin de Wolf mùa giải 2025-2026: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 675. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | KV Mechelen | 9 | 675 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | KV Mechelen | 39 | 3.510 | 0 | 0 | 7,0 |
| Belgian Cup | KV Mechelen | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2023-2024 | Challenger Pro League (Bỉ) | Zulte-Waregem | 16 | 1.440 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2022-2023 | Belgian First Amateur Division | Royal Antwerp | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Belgian Cup | Royal Antwerp |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Royal Antwerp | 7 | 595 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Royal Antwerp | 2 | 103 | 0 | 0 | 5,6 | |
| Belgian Cup | Royal Antwerp | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | KAS Eupen | 12 | 1.035 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | KAS Eupen | 26 | 2.340 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | KAS Eupen | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Belgian Cup | KAS Eupen | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019 | European U21 Football Championship | BỉĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,2 |
|---|