Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 350 N € (7 thg 12, 2025)
Cập nhật:
Örvar Eggertsson đang thi đấu cho Stjarnan Gardabaer. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Iceland, Tuổi: 27, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 350 N €. Örvar Eggertsson mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Örvar Eggertsson ra sân là Hafnarfjordur vs Stjarnan Gardabaer, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 20 tháng 9, 2026.
Stjarnan Gardabaer: 21 trận, 6 bàn, 6 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Stjarnan Gardabaer ở mùa giải 2026, Örvar Eggertsson thi đấu 1548 phút và đá chính 21 trận.
Stjarnan Gardabaer: 79 trận, 26 bàn, 11 kiến tạo
HK Kópavogur: 50 trận, 7 bàn, 2 kiến tạo
Fjolnir: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
KA Akureyri: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Stjarnan Gardabaer, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Örvar Eggertsson năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 28 tháng 2, 1999.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Stjarnan Gardabaer | 27 tuổi | 350 N € | |
| Stjarnan Gardabaer | 26 tuổi | 350 N € | |
| Stjarnan Gardabaer | 26 tuổi | 250 N € | |
| Stjarnan Gardabaer | 25 tuổi | 250 N € | |
| HK Kópavogur | 24 tuổi | 125 N € | |
| HK Kópavogur | 23 tuổi | 50 N € | |
| HK Kópavogur | 22 tuổi | 10 N € | |
| Fjolnir | 21 tuổi | 25 N € | |
| Vikingur Reykjavik | 20 tuổi | 25 N € | |
| Vikingur Reykjavik | 19 tuổi | 25 N € | |
| Vikingur Reykjavik | 18 tuổi | 25 N € |
Vị trí: Tiền đạo.
Örvar Eggertsson đang thi đấu cho Stjarnan Gardabaer.
Chiều cao của Örvar Eggertsson: 175 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Iceland.
Giá trị chuyển nhượng: 350 N €.
Örvar Eggertsson mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Örvar Eggertsson mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 362. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | UEFA Europa Conference League | Stjarnan Gardabaer | 4 | 362 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2026 | Besta-deild karla (Iceland) | Stjarnan Gardabaer | 20 | 1.474 | 5 | 6 | 6,5 |
| 2025-2026 | Besta-deild karla (Iceland) | Stjarnan Gardabaer | 4 | 343 | 4 | 0 | 7,6 |
| 2025 | Besta-deild karla (Iceland) | Stjarnan Gardabaer | 19 | 1.463 | 10 | 3 | 7,2 |
| 2024-2025 | UEFA Europa Conference League | Stjarnan Gardabaer | 4 | 338 | 0 | 0 | 6,3 |
| Besta-deild karla (Iceland) |
| Stjarnan Gardabaer |
| 2 |
| 170 |
| 1 |
| 0 |
| 8,0 |
| 2024 | Besta-deild karla (Iceland) | Stjarnan Gardabaer | 26 | 1.653 | 6 | 2 | 6,8 |
|---|
| 2023-2024 | Besta-deild karla (Iceland) | HK Kópavogur | 5 | 450 | 0 | 2 | 6,6 |
|---|
| 2023 | Besta-deild karla (Iceland) | HK Kópavogur | 11 | 990 | 3 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2022-2023 | Besta-deild karla (Iceland) | HK Kópavogur | 9 | 809 | 4 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Icelandic Cup | HK Kópavogur | 1 | 19 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Besta-deild karla (Iceland) | HK Kópavogur | 7 | 178 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. deild karla (Iceland) | HK Kópavogur | 5 | 269 | 0 | 0 | – | |
| Icelandic Cup | HK Kópavogur | 3 | 140 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Besta-deild karla (Iceland) | HK Kópavogur | 9 | 119 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Besta-deild karla (Iceland) | Fjolnir | 4 | 279 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Besta-deild karla (Iceland) | Fjolnir | 4 | 282 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Icelandic Cup | Fjolnir | 1 | 70 | 0 | 0 | – | |
| Besta-deild karla (Iceland) | KA Akureyri | 2 | 57 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Besta-deild karla (Iceland) | KA Akureyri | 5 | 186 | 0 | 0 | – |
|---|