Cập nhật:
Oscar Ribera đang thi đấu cho Retired. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Bolivia, Tuổi: 34, Chiều cao: 178 cm. Oscar Ribera mùa giải 2025: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Oscar Ribera ra sân là Miami vs Naples United, với 89 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 19 tháng 3, 2025.
Naples United: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Real Santa Cruz: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Real Tomayapo: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Blooming: 17 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Independiente Petrolero: 15 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
The Strongest: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Retired, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Oscar Ribera năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 10 tháng 2, 1992.
Vị trí: Hậu vệ.
Oscar Ribera đang thi đấu cho Retired.
Chiều cao của Oscar Ribera: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Bolivia.
Oscar Ribera mùa giải 2025: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Oscar Ribera mùa giải 2025: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 89. Điểm đánh giá trung bình: 5,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | United States Open Cup | Naples United | 1 | 89 | 0 | 0 | 5,3 |
| 2024-2025 | Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | Real Santa Cruz | 4 | 192 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2024 | Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | Real Santa Cruz | 4 | 232 | 0 | 0 | 5,6 |
| 2023 | Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | Real Tomayapo | 2 | 79 | 0 | 0 | 6,7 |
| Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | Blooming | 2 | 38 | 0 | 0 | 5,0 | |
| Bolivian Copa LFPB | Blooming |
| 1 |
| 75 |
| 0 |
| 0 |
| 5,6 |
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | Blooming | 1 | 69 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | Independiente Petrolero | 11 | 762 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2022 | Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | The Strongest | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | BoliviaĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | Blooming | 4 | 360 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | Blooming | 3 | 240 | 1 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | Bolivar | 4 | 199 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | Bolivar | 2 | 38 | 0 | 0 | – |
| 2020 | Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | Bolivar | 2 | 98 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL Copa Libertadores | Bolivar | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2019-2020 | CONMEBOL Copa Libertadores | Bolivar | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,3 |
|---|
| 2019 | CONMEBOL Copa Sudamericana | Oriente Petrolero | 2 | 107 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2018-2019 | Giao hữu quốc tế | Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhấtĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018 | Giao hữu quốc tế | BoliviaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|