Quảng cáo
Oshiro Takeuchi đang thi đấu cho Los Chankas. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Peru, Tuổi: 32, Chiều cao: 182 cm, Giá trị thị trường: 275 N €. 2026: 23 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Moquegua vs Los Chankas (1 tháng 11, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 325 N € (14 thg 11, 2023)
Los Chankas: 32 trận, 5 bàn, 3 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Los Chankas ở mùa giải 2026, Oshiro Takeuchi thi đấu 2603 phút và đá chính 32 trận.
Los Chankas: 108 trận, 15 bàn, 5 kiến tạo
Carlos Stein: 28 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo
Cienciano: 15 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Atletico Grau: 17 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Sport Huancayo: 15 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Academia Deportiva Cantolao: 35 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Los Chankas, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Oshiro Takeuchi năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 13 tháng 10, 1994.
Vị trí: Hậu vệ.
Oshiro Takeuchi đang thi đấu cho Los Chankas.
Chiều cao của Oshiro Takeuchi: 182 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Los Chankas | 31 tuổi | 275 N € | |
| Los Chankas | 31 tuổi | 275 N € | |
| Los Chankas | 30 tuổi | 250 N € | |
| Los Chankas | 30 tuổi | 300 N € | |
| Los Chankas | 29 tuổi | 300 N € | |
| Los Chankas | 29 tuổi | 325 N € | |
| Los Chankas | 28 tuổi | 250 N € | |
| Carlos Stein | 28 tuổi | 250 N € | |
| Carlos Stein | 27 tuổi | 250 N € | |
| Cienciano | 27 tuổi | 250 N € | |
| Cienciano | 26 tuổi | 250 N € | |
| Atletico Grau | 26 tuổi | 250 N € | |
| Sport Huancayo | 24 tuổi | 200 N € | |
| Sport Huancayo | 24 tuổi | 200 N € | |
| Academia Deportiva Cantolao | 23 tuổi | 200 N € | |
| Academia Deportiva Cantolao | 22 tuổi | 200 N € | |
| Juan Aurich | 22 tuổi | 200 N € | |
| Juan Aurich | 21 tuổi | 200 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Peru.
Giá trị chuyển nhượng: 275 N €.
Oshiro Takeuchi mùa giải 2026: 23 trận, 4 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Oshiro Takeuchi mùa giải 2026: 23 trận, 4 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.793. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Liga 1 (Peru) | Los Chankas | 23 | 1.793 | 4 | 2 | 6,6 |
| 2025-2026 | Liga 1 (Peru) | Los Chankas | 13 | 1.082 | 3 | 2 | 6,7 |
| 2025 | Liga 1 (Peru) | Los Chankas | 24 | 1.652 | 4 | 1 | 6,6 |
| 2024-2025 | Liga 1 (Peru) | Los Chankas | 6 | 248 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024 | Liga 1 (Peru) | Los Chankas | 16 | 695 | 3 | 0 | 6,6 |
| 2023-2024 | Liga 1 (Peru) | Los Chankas | 8 | 380 | 1 | 0 | 6,4 |
| Liga 2 (Peru) |
| Los Chankas |
| 8 |
| 508 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2022-2023 | Liga 2 (Peru) | Los Chankas | 10 | 570 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 (Peru) | Carlos Stein | 6 | 311 | 1 | 0 | 7,2 |
| 2022 | Liga 1 (Peru) | Carlos Stein | 6 | 454 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2021-2022 | Liga 1 (Peru) | Carlos Stein | 16 | 1.023 | 2 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 (Peru) | Cienciano | 1 | 11 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Liga 1 (Peru) | Cienciano | 12 | 318 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2020-2021 | Liga 1 (Peru) | Cienciano | 2 | 111 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 (Peru) | Atletico Grau | 7 | 371 | 1 | 0 | – |
| 2020 | Liga 1 (Peru) | Atletico Grau | 4 | 94 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2019-2020 | Liga 1 (Peru) | Atletico Grau | 4 | 328 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Atletico Grau | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Liga 1 (Peru) | Sport Huancayo | 2 | 18 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2019 | Liga 1 (Peru) | Sport Huancayo | 13 | 648 | 3 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2018-2019 | Liga 1 (Peru) | Academia Deportiva Cantolao | 13 | 933 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2018 | Liga 1 (Peru) | Academia Deportiva Cantolao | 3 | 220 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2017-2018 | Liga 1 (Peru) | Academia Deportiva Cantolao | 18 | 898 | 0 | 2 | 6,6 |
|---|
| 2017 | Liga 1 (Peru) | Academia Deportiva Cantolao | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|