Quảng cáo
Osman Bukari đang thi đấu cho Crvena Zvezda. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Ghana, Tuổi: 27, Chiều cao: 170 cm, Giá trị thị trường: 2,5 Tr €. 2026-2027: 16 trận, 3 bàn, 3 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Crvena Zvezda vs Inter Club d'Escaldes (6 tháng 11, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 8 Tr € (14 thg 3, 2024)
Crvena Zvezda: 9 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Crvena Zvezda ở mùa giải 2026/2027, Osman Bukari thi đấu 434 phút và đá chính 4 trận.
Crvena Zvezda: 88 trận, 27 bàn, 18 kiến tạo
Widzew lodz: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Austin: 50 trận, 6 bàn, 6 kiến tạo
Nantes: 25 trận, 2 bàn, 4 kiến tạo
KAA Gent: 35 trận, 4 bàn, 4 kiến tạo
Trencin: 28 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Crvena Zvezda, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Osman Bukari năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 13 tháng 12, 1998.
Vị trí: Tiền đạo.
Osman Bukari đang thi đấu cho Crvena Zvezda.
Chiều cao của Osman Bukari: 170 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Widzew Lodz | 27 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Widzew Lodz | 27 tuổi | 3 Tr € | |
| Austin | 26 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Austin | 26 tuổi | 5 Tr € | |
| Austin | 25 tuổi | 6 Tr € | |
| Crvena Zvezda | 25 tuổi | 7 Tr € | |
| Crvena Zvezda | 25 tuổi | 8 Tr € | |
| Crvena Zvezda | 25 tuổi | 7,5 Tr € | |
| Crvena Zvezda | 24 tuổi | 6,5 Tr € | |
| Crvena Zvezda | 23 tuổi | 5 Tr € | |
| Crvena Zvezda | 23 tuổi | 5 Tr € | |
| Nantes | 23 tuổi | 3 Tr € | |
| Nantes | 23 tuổi | 2,5 Tr € | |
| KAA Gent | 22 tuổi | 2,5 Tr € | |
| KAA Gent | 22 tuổi | 2,8 Tr € | |
| KAA Gent | 21 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Trencin | 21 tuổi | 1,1 Tr € | |
| Trencin | 21 tuổi | 350 N € | |
| Trencin | 21 tuổi | 400 N € | |
| Trencin | 20 tuổi | 250 N € | |
| Trencin | 20 tuổi | 250 N € | |
| Trencin | 19 tuổi | 100 N € |
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Ghana.
Giá trị chuyển nhượng: 2,5 Tr €.
Osman Bukari mùa giải 2026-2027: 16 trận, 3 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Osman Bukari mùa giải 2026-2027: 16 trận, 3 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 839. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | SuperLiga (Serbia) | Crvena Zvezda | 9 | 434 | 2 | 2 | 7,0 |
| Champions League | Crvena Zvezda | 4 | 218 | 1 | 1 | 6,5 | |
| Europa League | Crvena Zvezda | 2 | 142 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Europa Conference League | Crvena Zvezda | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,2 | |
| 2026 | Vòng loại World Championship (CAF) | GhanaĐội tuyển quốc gia | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2025-2026 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Widzew lodz | 8 | 481 | 0 | 0 | 6,4 |
| Major League Soccer (MLS) |
| Austin |
| 2 |
| 180 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| 2025 | Major League Soccer (MLS) | Austin | 22 | 1.445 | 1 | 3 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| US Open Cup | Austin | 3 | 252 | 1 | 0 | 6,9 | |
| Cúp các quốc gia châu Phi | GhanaĐội tuyển quốc gia | 2 | 59 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024-2025 | Major League Soccer (MLS) | Austin | 14 | 1.063 | 2 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| US Open Cup | Austin | 2 | 115 | 1 | 1 | 7,3 |
| 2024 | Major League Soccer (MLS) | Austin | 4 | 281 | 1 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Leagues Cup | Austin | 1 | 69 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | Leagues Cup | Austin | 1 | 34 | 0 | 0 | 5,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Major League Soccer (MLS) | Austin | 1 | 57 | 0 | 0 | 6,3 | |
| SuperLiga (Serbia) | Crvena Zvezda | 26 | 1.884 | 6 | 5 | 7,1 | |
| Champions League | Crvena Zvezda | 6 | 488 | 2 | 2 | 7,0 | |
| Giao hữu quốc tế | GhanaĐội tuyển quốc gia | 1 | 19 | 0 | 0 | – |
| 2023 | Cúp các quốc gia châu Phi | GhanaĐội tuyển quốc gia | 8 | 199 | 2 | 1 | 7,0 |
|---|
| 2022-2023 | SuperLiga (Serbia) | Crvena Zvezda | 25 | 1.810 | 11 | 4 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Crvena Zvezda | 5 | 350 | 0 | 2 | 6,5 | |
| Champions League | Crvena Zvezda | 4 | 289 | 3 | 2 | 7,7 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Crvena Zvezda | 1 | 63 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Quốc gia Serbia | Crvena Zvezda | 1 | 52 | 0 | 0 | – | |
| Giải vô địch thế giới | GhanaĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (CAF) | GhanaĐội tuyển quốc gia | 2 | 28 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch thế giới | GhanaĐội tuyển quốc gia | 1 | 13 | 1 | 0 | 7,2 | |
| Giao hữu quốc tế | GhanaĐội tuyển quốc gia | 1 | 89 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | SuperLiga (Serbia) | Crvena Zvezda | 4 | 209 | 2 | 0 | 7,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | Nantes | 24 | 1.008 | 2 | 4 | 6,6 | |
| Cúp Quốc gia Pháp | Nantes | 1 | 18 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | KAA Gent | 26 | 1.623 | 4 | 4 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | KAA Gent | 6 | 482 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Quốc gia Bỉ | KAA Gent | 2 | 76 | 0 | 0 | – | |
| Champions League | KAA Gent | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Giải VĐQG Slovakia | Trencin | 4 | 242 | 1 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Slovakia | Trencin | 7 | 576 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Giải VĐQG Slovakia | Trencin | 12 | 657 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Trencin | 4 | 47 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2017-2018 | Europa League | Trencin | 1 | 17 | 0 | 0 | – |
|---|