Quảng cáo
Osman Kakay đang thi đấu cho Kosice. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Sierra Leone, Tuổi: 29, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 275 N €. 2026-2027: 13 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Trencin vs Kosice (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 600 N € (21 thg 12, 2020)
Kosice: 13 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Kosice ở mùa giải 2026/2027, Osman Kakay thi đấu 1115 phút và đá chính 13 trận.
Kosice: 44 trận, 3 bàn, 4 kiến tạo
Boavista: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Queens Park Rangers: 110 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Walsall: 6 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Kosice, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Osman Kakay năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 8, 1997.
Vị trí: Hậu vệ.
Osman Kakay đang thi đấu cho Kosice.
Chiều cao của Osman Kakay: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Sierra Leone.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Kosice | 29 tuổi | 275 N € | |
| Kosice | 28 tuổi | 225 N € | |
| Kosice | 28 tuổi | 225 N € | |
| Kosice | 28 tuổi | 300 N € | |
| Boavista | 27 tuổi | 400 N € | |
| Boavista | 27 tuổi | 450 N € | |
| Free Player | 27 tuổi | 450 N € | |
| Queens Park Rangers | 26 tuổi | 500 N € | |
| Queens Park Rangers | 26 tuổi | 500 N € | |
| Queens Park Rangers | 25 tuổi | 400 N € | |
| Queens Park Rangers | 25 tuổi | 400 N € | |
| Queens Park Rangers | 24 tuổi | 500 N € | |
| Queens Park Rangers | 24 tuổi | 500 N € | |
| Queens Park Rangers | 23 tuổi | 600 N € | |
| Queens Park Rangers | 23 tuổi | 600 N € | |
| Queens Park Rangers | 23 tuổi | 600 N € | |
| Queens Park Rangers | 23 tuổi | 400 N € | |
| Queens Park Rangers | 22 tuổi | 250 N € | |
| Queens Park Rangers | 21 tuổi | 150 N € | |
| Queens Park Rangers | 21 tuổi | 150 N € | |
| Queens Park Rangers | 20 tuổi | 100 N € | |
| Queens Park Rangers | 19 tuổi | 100 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 275 N €.
Osman Kakay mùa giải 2026-2027: 13 trận, 3 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Osman Kakay mùa giải 2026-2027: 13 trận, 3 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.115. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2027 | Cúp các quốc gia châu Phi | Sierra LeoneĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2026-2027 | Giải VĐQG Slovakia | Kosice | 13 | 1.115 | 3 | 2 | 6,7 |
| 2026 | Vòng loại World Championship (CAF) | Sierra LeoneĐội tuyển quốc gia | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Slovakia | Kosice | 28 | 1.583 | 0 | 2 | 6,3 |
| Europa Conference League | Kosice | 2 | 58 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Slovakia | Kosice |
| 1 |
| 72 |
| 0 |
| 0 |
| 6,1 |
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Boavista | 9 | 580 | 0 | 0 | 6,2 |
| Cúp các quốc gia châu Phi | Sierra LeoneĐội tuyển quốc gia | 2 | 176 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 | Championship (Anh) | Queens Park Rangers | 23 | 1.575 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Queens Park Rangers | 1 | 29 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Queens Park Rangers | 1 | 77 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Vòng loại World Championship (CAF) | Sierra LeoneĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 1 | 5,9 | |
| Cúp các quốc gia châu Phi | Sierra LeoneĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,3 |
| 2023 | Cúp các quốc gia châu Phi | Sierra LeoneĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2022-2023 | Championship (Anh) | Queens Park Rangers | 20 | 1.145 | 0 | 1 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Queens Park Rangers | 1 | 81 | 0 | 0 | 5,7 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Queens Park Rangers | 1 | 75 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Giao hữu quốc tế | Sierra LeoneĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2021-2022 | Championship (Anh) | Queens Park Rangers | 14 | 599 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Queens Park Rangers | 4 | 276 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Cúp các quốc gia châu Phi | Sierra LeoneĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2021 | Cúp các quốc gia châu Phi | Sierra LeoneĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2020-2021 | Championship (Anh) | Queens Park Rangers | 28 | 2.102 | 1 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Queens Park Rangers | 1 | 29 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Queens Park Rangers | 1 | 90 | 1 | 0 | – |
| 2019-2020 | Championship (Anh) | Queens Park Rangers | 7 | 621 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Scotland) | Walsall | 4 | 360 | 0 | 1 | 6,2 |
| 2018-2019 | Championship (Anh) | Queens Park Rangers | 3 | 268 | 0 | 0 | 5,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Queens Park Rangers | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Queens Park Rangers | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2017-2018 | Championship (Anh) | Queens Park Rangers | 2 | 157 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2016-2017 | League One (Anh) | Walsall | 2 | 135 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Anh) | Queens Park Rangers | 1 | 9 | 0 | 0 | 5,9 |