Quảng cáo
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Mexico, Tuổi: 27, Chiều cao: 189 cm, Giá trị thị trường: 150 N €. 2026: 21 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Inter Toronto vs Atletico Ottawa (26 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 400 N € (5 thg 7, 2023)
Inter Toronto: 62 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Tlaxcala: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Venados Yucatán: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Cancun: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Oswaldo León năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 15 tháng 6, 1999.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Oswaldo León: 189 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Mexico.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
Oswaldo León mùa giải 2026: 21 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Inter Toronto | 26 tuổi | 150 N € | |
| Inter Toronto | 26 tuổi | 175 N € | |
| Inter Toronto | 25 tuổi | 175 N € | |
| Inter Toronto | 25 tuổi | 200 N € | |
| Inter Toronto | 25 tuổi | 200 N € | |
| Dorados | 24 tuổi | 400 N € | |
| Venados | 24 tuổi | 400 N € | |
| Venados | 23 tuổi | 300 N € | |
| Tlaxcala | 23 tuổi | 300 N € | |
| Cancun | 21 tuổi | 300 N € | |
| Club America U19 | 19 tuổi | 200 N € | |
| Club America U19 | 19 tuổi | 200 N € | |
| Club America U19 | 19 tuổi | 200 N € |
Oswaldo León mùa giải 2026: 21 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.573. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải VĐQG Canada (Premier League) | Inter Toronto | 20 | 1.568 | 0 | 1 | 6,4 |
| Canadian Championship | Inter Toronto | 1 | 5 | 0 | 0 | – | |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Canada (Premier League) | Inter Toronto | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2025 | Giải VĐQG Canada (Premier League) | Inter Toronto | 7 | 625 | 0 | 1 | 6,5 |
| Canadian Championship | Inter Toronto | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Canada (Premier League) | Inter Toronto | 12 | 1.079 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| 2024 | Giải VĐQG Canada (Premier League) | Inter Toronto | 15 | 1.223 | 2 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2023-2024 | Giải VĐQG Canada (Premier League) | Inter Toronto | 3 | 124 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ascenso MX (Mexico) | Tlaxcala | 2 | 96 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Ascenso MX (Mexico) | Tlaxcala | 1 | 80 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ascenso MX (Mexico) | Venados Yucatán | 6 | 190 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Ascenso MX (Mexico) | Venados Yucatán | 1 | 74 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ascenso MX (Mexico) | Tlaxcala | 6 | 361 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Ascenso MX (Mexico) | Cancun | 12 | 340 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | Copa MX | MexicoĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019 | World Championship U20 | MexicoĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|